Bạn đang đau đầu vì chi phí vận chuyển container đường bộ biến động khó lường và các loại phụ phí phức tạp? Việc thiếu thông tin minh bạch về giá cả không chỉ làm ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn gây khó khăn trong việc lập kế hoạch tài chính. Bài viết này sẽ cung cấp ngay 5 bảng giá cước vận chuyển container đường bộ tham khảo mới nhất cho container 20 feet, 40 feet, tuyến Bắc Nam và theo km. Đồng thời, AT Asia sẽ bật mí những yếu tố “ẩn” ảnh hưởng đến giá và các mẹo thực tế giúp doanh nghiệp bạn tối ưu chi phí logistics một cách hiệu quả nhất.

5 Bảng giá cước vận chuyển container đường bộ cập nhật mới nhất
Tóm tắt: Giá cước vận chuyển container đường bộ hiện nay dao động tùy thuộc vào loại container (20ft, 40ft), quãng đường và loại hàng hóa. Trung bình, cước vận chuyển nội thành từ 1.500.000 – 4.000.000 VNĐ/chuyến, trong khi tuyến Bắc Nam có thể từ 25.000.000 – 45.000.000 VNĐ/chuyến.
Dưới đây là các bảng giá tham khảo được tổng hợp từ thị trường. Lưu ý: Mức giá thực tế sẽ thay đổi theo biến động của giá xăng dầu và thời điểm đặt xe.
1. Bảng giá cước vận chuyển container 20 feet và 40 feet (tuyến ngắn)
Đối với các tuyến ngắn (thường là vận chuyển nội tỉnh hoặc các tỉnh lân cận), bảng giá cước vận chuyển container 20 feet 40 feet thường được tính theo chuyến (trip). Đây là hình thức phổ biến khi doanh nghiệp cần kéo hàng từ cảng về kho trong khu vực trọng điểm kinh tế.
| Tuyến Vận Chuyển (Ví dụ từ TP.HCM) | Loại Container | Giá Cước Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Cảng Cát Lái ↔ Quận 7, Quận 2 | 20 Feet | 1.800.000 – 2.200.000 |
| Cảng Cát Lái ↔ Quận 7, Quận 2 | 40 Feet | 2.300.000 – 2.800.000 |
| Cảng Cát Lái ↔ KCN Bình Dương | 20 Feet | 3.000.000 – 3.500.000 |
| Cảng Cát Lái ↔ KCN Bình Dương | 40 Feet | 3.800.000 – 4.500.000 |
| Cảng Cát Lái ↔ KCN Đồng Nai | 20 Feet | 3.200.000 – 3.800.000 |
| Cảng Cát Lái ↔ KCN Đồng Nai | xe container 40 feet | 4.000.000 – 5.000.000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và các phụ phí nâng hạ.
2. Bảng giá cước xe container Bắc Nam (Hà Nội ↔ TP.HCM, Đà Nẵng)
Vận chuyển đường dài Bắc Nam là xương sống của vận tải nội địa. Giá cước xe container Bắc Nam thường cao hơn do quãng đường dài, phí cầu đường lớn và thời gian quay vòng xe lâu.
| Tuyến Đường | Loại Container | Giá Cước Tham Khảo (VNĐ) | Thời Gian Dự Kiến |
|---|---|---|---|
| TP.HCM ↔ Đà Nẵng | 40 Feet | 22.000.000 – 26.000.000 | 2 – 3 ngày |
| TP.HCM ↔ Hà Nội | 40 Feet | 35.000.000 – 42.000.000 | 3 – 4 ngày |
| TP.HCM ↔ Hải Phòng | 40 Feet | 36.000.000 – 43.000.000 | 3 – 4 ngày |
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp vận tải nội địa tối ưu, việc kết hợp vận tải đa phương thức (đường biển kết hợp đường bộ) cho tuyến Bắc Nam cũng là một lựa chọn giúp giảm chi phí đáng kể so với chạy 100% đường bộ.
3. Đơn giá cước vận chuyển container theo km
Với những tuyến đường không cố định hoặc đi các tỉnh lẻ, các đơn vị vận tải thường áp dụng đơn giá cước vận chuyển container theo km. Cách tính này giúp minh bạch hóa chi phí dựa trên quãng đường vận chuyển thực tế.
- Dưới 50km: Thường áp dụng giá trọn gói tối thiểu (khoảng 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ).
- Từ 50km – 100km: Đơn giá khoảng 40.000 – 50.000 VNĐ/km.
- Trên 100km: Đơn giá giảm dần, khoảng 25.000 – 35.000 VNĐ/km.
Giá cước vận chuyển xe đầu kéo kéo container rỗng hoặc có hàng cũng sẽ chênh lệch. Xe có hàng nặng sẽ tiêu tốn nhiên liệu hơn, do đó đơn giá có thể tăng thêm 10-15%.
4. Báo giá vận chuyển container từ cảng về kho (tham khảo tại cảng Hải Phòng & Cát Lái)
Nhu cầu báo giá vận chuyển container từ cảng về kho luôn rất cao. Dưới đây là bảng giá ước tính cho dịch vụ vận chuyển container từ hai cảng biển lớn nhất cả nước:
- Tại Hải Phòng:
- Cảng Hải Phòng → KCN Tràng Duệ: ~2.500.000 VNĐ/cont 20ft.
- Cảng Hải Phòng → KCN VSIP Hải Phòng: ~2.800.000 VNĐ/cont 20ft.
- Tại TP.HCM (Cát Lái):
- Cảng Cát Lái → KCN Tân Bình: ~2.800.000 VNĐ/cont 20ft.
- Cảng Cát Lái → KCN Tân Tạo: ~3.000.000 VNĐ/cont 20ft.
5. Bảng giá thuê xe container theo loại chuyên dụng (container lạnh, flat rack, mở nóc)
Hàng hóa đặc thù cần loại xe và container chuyên dụng. Dịch vụ vận chuyển container lạnh hay container quá khổ quá tải (OOG) luôn có mức cước cao hơn do yêu cầu kỹ thuật khắt khe (chạy máy lạnh liên tục, xe chuyên dụng).
- Container lạnh (Reefer Container): Giá cước thường cao hơn 30% – 50% so với container thường do chi phí nhiên liệu chạy máy phát điện làm lạnh.
- Container mở nóc (Open Top) & Flat Rack: Phụ phí vận chuyển cao hơn khoảng 20% – 40% tùy thuộc vào kích thước hàng hóa (có bị quá khổ hay không).
- Bảng giá thuê xe container đường bộ cho hàng dự án thường được báo giá theo từng lô cụ thể (Case by case).
“Giải mã” các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển container
Tóm tắt: Giá cước không cố định mà bị chi phối bởi 4 yếu tố chính: Quãng đường, loại hàng (trọng lượng/thể tích), thời điểm vận chuyển (mùa cao điểm) và biến động giá nhiên liệu.
Để có được bảng giá cước vận chuyển container nội địa chính xác, bạn cần hiểu rõ cấu thành chi phí để tránh bị “hớ” khi đàm phán.
Các yếu tố cố định: Quãng đường, loại hàng, trọng lượng và loại container
Đây là những yếu tố nền tảng để tính giá cước cơ bản:
- Quãng đường vận chuyển: Càng xa chi phí càng cao, nhưng đơn giá/km sẽ giảm.
- Loại container: Container 40 feet và container 45 feet sẽ có giá cước cao hơn container 20 feet.
- Trọng lượng hàng hóa: Hàng quá nặng có thể bị tính thêm phụ phí tải trọng hoặc yêu cầu xe 3 chân, 4 chân.
- Kích thước thùng xe: Việc lựa chọn đúng kích thước thùng xe phù hợp với lượng hàng là yếu tố then chốt để không lãng phí không gian và chi phí.
Các yếu tố biến đổi: Giá nhiên liệu, phí cầu đường, và mùa cao điểm
- Giá nhiên liệu: Xăng dầu chiếm tới 35-40% chi phí vận tải. Khi giá dầu tăng, các công ty vận tải buộc phải điều chỉnh phụ phí xăng dầu (EBS).
- Phí cầu đường xe container: Các trạm BOT dày đặc trên tuyến Bắc Nam là một khoản chi phí không nhỏ.
- Mùa cao điểm vận chuyển: Dịp cuối năm hoặc lễ tết, nhu cầu tăng cao dẫn đến tình trạng khan hiếm xe đầu kéo, đẩy giá cước lên cao.
Phụ phí và chi phí ẩn bạn cần biết để không bị “hớ”
Ngoài cước chính (Freight), hàng loạt phụ phí có thể “đội” chi phí lên nếu bạn không nắm rõ.
Phí THC (Phí xếp dỡ tại cảng) là gì?
Phí THC (Terminal Handling Charge) là khoản phí thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động làm hàng tại cảng như: xếp dỡ, tập kết container từ cầu tàu vào bãi.
Phí Handling, D/O (Phí làm lệnh giao hàng)
Phí D/O (Delivery Order fee) là phí lệnh giao hàng. Phí Handling là phí đại lý theo dõi quá trình giao nhận hàng hóa. Đây là các khoản phí hành chính thường gặp trong nhập khẩu.
Phí CIC (Phí cân bằng vỏ container)
Phí CIC (Container Imbalance Charge) là phụ phí mất cân đối vỏ container, thường bị thu vào mùa cao điểm khi lượng container rỗng bị thiếu hụt tại một đầu cảng.
Phụ phí xăng dầu (EBS)
Phụ phí xăng dầu (EBS) (Emergency Bunker Surcharge) là khoản phụ phí bù đắp cho sự biến động giá nhiên liệu đột biến, giúp hãng tàu hoặc nhà xe không bị lỗ vốn.
Chi phí bốc xếp và vệ sinh container
- Chi phí bốc xếp container: Nếu kho của bạn không có xe nâng hoặc đội bốc xếp, bạn sẽ phải thuê ngoài hoặc trả thêm phí cho nhà xe (nếu tài xế hỗ trợ).
- Phí vệ sinh container: Sau khi trả rỗng, nếu container bị bẩn, bạn sẽ phải chịu phí rửa container.
Hướng dẫn cách tính cước vận chuyển container đường bộ chính xác
Tóm tắt: Cước vận chuyển thường được tính theo công thức: Cước cơ bản (theo chuyến hoặc km) + Phụ phí (xăng dầu, cầu đường, neo xe) + VAT. Tùy loại hàng mà có thể tính theo trọng lượng hoặc thể tích.
Cách tính theo trọng lượng (kg, tấn) – Áp dụng khi nào?
Phương pháp này áp dụng cho hàng nặng, gọn (sắt thép, gạo, phân bón).
- Công thức: Đơn giá (VNĐ/kg) x Tổng trọng lượng.
- Lưu ý: Nếu hàng quá nặng vượt tải trọng cho phép của xe, bạn sẽ phải chịu phạt hoặc phải chia nhỏ hàng, làm tăng chi phí.
Cách tính theo thể tích (mét khối – CBM) – Ví dụ cho người mới bắt đầu
Áp dụng cho hàng nhẹ nhưng cồng kềnh (bông, xốp, nội thất). Đơn vị tính là CBM (Cubic Meter). Nếu bạn chưa rõ cách quy đổi, việc tìm hiểu cbm là gì là bước đầu tiên quan trọng để tránh tranh cãi về số lượng hàng tính cước.
- Quy ước: 1 tấn < 3 CBM => Hàng nặng (tính theo kg). 1 tấn >= 3 CBM => Hàng nhẹ (tính theo CBM).
Cách tính thuê nguyên chuyến (bao xe) – Lợi và hại?
Đây là hình thức phổ biến nhất cho vận chuyển container. Bạn thuê trọn gói một xe đầu kéo và rơ-moóc.
- Lợi: Chủ động thời gian, an toàn hàng hóa cao (niêm phong kẹp chì), không sợ lẫn hàng.
- Hại: Nếu không đầy container (LCL) thì chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa sẽ rất cao.
- Tham khảo thêm về cách tính cước vận chuyển xe tải để so sánh xem nên đi xe tải thùng hay xe container sẽ lợi hơn cho lô hàng cụ thể của bạn.
Để có cái nhìn tổng quan nhất về thị trường, bạn nên tham khảo thêm các bảng đơn giá vận chuyển hàng hóa đường bộ chung để so sánh giữa các phương thức vận tải khác nhau.
Checklist 7 bước giúp tối ưu chi phí vận chuyển container hiệu quả
Tóm tắt: Để tiết kiệm ngân sách, doanh nghiệp cần chọn đúng loại container, đóng gói thông minh, đặt lịch sớm và đặc biệt là đàm phán hợp đồng chặt chẽ với đối tác vận tải.
Tại AT Asia, chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng tuân thủ quy trình sau để tối ưu chi phí logistics:
Bước 1: Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa
Đừng dùng dao mổ trâu để giết gà. Nếu hàng ít, hãy cân nhắc đi LCL (hàng lẻ) thay vì FCL (nguyên container). Nếu hàng quá khổ, hãy tính toán kỹ phương án dùng container flat rack hay container mở nóc để tránh phát sinh phí phạt.
Bước 2: Tối ưu hóa việc đóng gói và sắp xếp hàng hóa (FCL vs LCL)
Sắp xếp hàng khoa học giúp tận dụng tối đa thể tích container. Giảm khoảng trống chết (dead space) đồng nghĩa với việc bạn đang vận chuyển được nhiều hàng hơn với cùng một mức giá.
Bước 3: Lên kế hoạch vận chuyển sớm để tránh phụ phí mùa cao điểm
Đặt xe trước ít nhất 1 tuần trong mùa cao điểm giúp bạn tránh bị ép giá và đảm bảo có xe.
Bước 4: Đàm phán và xây dựng mối quan hệ với đối tác vận tải uy tín
Hợp tác lâu dài luôn mang lại mức giá tốt hơn là khách vãng lai. Hãy tìm kiếm các công ty vận chuyển container đường bộ uy tín và ký hợp đồng nguyên tắc.
Bước 5: Hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng vận chuyển
Đọc kỹ các mục về phụ phí vận chuyển, phí lưu ca xe (neo xe), bồi thường khi mất mát hư hỏng. Sự minh bạch ngay từ đầu giúp tránh tranh chấp về sau.
Bước 6: Cân nhắc việc mua bảo hiểm hàng hóa
Tuy tốn thêm một khoản nhỏ, nhưng bảo hiểm là “phao cứu sinh” khi xảy ra sự cố lật xe, cháy nổ, giúp doanh nghiệp không bị mất trắng vốn liếng.
Bước 7: Tận dụng công nghệ để theo dõi và quản lý lô hàng
Sử dụng các đơn vị có hệ thống GPS tracking giúp bạn giám sát hành trình, xử lý sự cố kịp thời, đảm bảo an toàn hàng hóa và đúng tiến độ giao hàng.
5 Tiêu chí “vàng” để lựa chọn công ty vận chuyển container đường bộ uy tín
Tóm tắt: Một đối tác tốt cần có năng lực xe mạnh, kinh nghiệm xử lý hàng khó, hợp đồng minh bạch, dịch vụ khách hàng tận tâm và nhận được phản hồi tốt từ thị trường.
Giữa “ma trận” các đơn vị vận tải, làm sao để chọn đúng? Dưới đây là kinh nghiệm từ AT Asia:
Năng lực vận tải: Số lượng xe, loại xe và các tuyến đường chính
Đơn vị đó có bao nhiêu đầu xe đầu kéo? Có các loại rơ-moóc chuyên dụng không? Họ mạnh về tuyến nào? Việc này đảm bảo họ có khả năng đáp ứng khi đơn hàng của bạn tăng đột biến. Để hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh, bạn có thể tìm hiểu thêm về ngành vận tải đường bộ tại Việt Nam.
Kinh nghiệm và chuyên môn: Đặc biệt với hàng đặc thù
Nếu bạn kinh doanh thực phẩm đông lạnh, hãy chọn đơn vị chuyên container lạnh. Nếu làm hàng máy móc, hãy chọn đơn vị có kinh nghiệm chằng buộc hàng quá khổ.
Sự minh bạch: Hợp đồng rõ ràng, báo giá chi tiết các loại phụ phí
Một đối tác uy tín sẽ không ngần ngại công khai bảng giá cước vận chuyển container đường bộ và liệt kê chi tiết mọi loại thuế phí (VAT, phí cầu đường…).
Dịch vụ khách hàng: Quy trình xử lý sự cố và hỗ trợ thông tin
Họ có nhân viên trực 24/7 để xử lý sự cố không? Thái độ phục vụ có chuyên nghiệp không? Trong logistics, sự cố là điều khó tránh, quan trọng là cách đối tác cùng bạn giải quyết vấn đề.
Đánh giá từ thị trường: Tham khảo ý kiến từ các khách hàng trước
Đừng tin hoàn toàn vào quảng cáo. Hãy xem review, hỏi ý kiến từ các đối tác khác trong ngành để có cái nhìn khách quan nhất.
Kết luận
Việc nắm rõ các bảng giá cước vận chuyển container đường bộ chỉ là bước đầu. Chìa khóa để tối ưu chi phí logistics nằm ở việc hiểu sâu các yếu tố ảnh hưởng, các loại phụ phí tiềm ẩn như phí THC, CIC, EBS và lựa chọn được đối tác vận tải chuyên nghiệp. Hy vọng những kiến thức và kinh nghiệm thực tế mà AT Asia chia sẻ trong bài viết sẽ là cẩm nang hữu ích giúp doanh nghiệp bạn quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn, tiết kiệm ngân sách và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ để giúp nhiều người hơn nắm được kiến thức logistics quan trọng này. Đừng quên theo dõi chúng tôi thường xuyên để cập nhật những thông tin mới nhất về ngành vận tải và chuỗi cung ứng!
Ghi chú: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.