Kích Thước Thùng Xe Tải, Container: Bảng Chuẩn & Quy Định Bộ GTVT

Bạn đang đau đầu tính toán sắp xếp hàng hóa? Bạn loay hoay không biết chọn loại xe nào cho phù hợp và đúng quy định? Nắm rõ kích thước thùng xe không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật. Bài viết này sẽ cung cấp bảng tra cứu kích thước thùng xe tải và container đầy đủ, chuẩn xác nhất theo quy định của Bộ GTVT, cùng những hướng dẫn thực tế giúp bạn lên kế hoạch vận chuyển hiệu quả.

kích thước thùng xe

Bảng tra cứu kích thước thùng xe tải & container chuẩn nhất 2025 (Cập nhật liên tục)

Để lên kế hoạch vận chuyển chính xác, việc đầu tiên là nắm rõ kích thước và dung tích chở hàng của từng loại phương tiện. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số phổ biến nhất.

MTS Là Gì? Phân Biệt MTO, Ưu Nhược Điểm, Khi Nào Nên Áp Dụng?
mts

MTS là gì? Bài viết giải thích chi tiết về chiến lược sản xuất để lưu kho (Make to Stock), Read more

6 Sai Lầm Phổ Biến Với EXW Terms [Tránh Ngay Để Giảm Rủi Ro]
exw terms

EXW terms tưởng chừng đơn giản nhưng ẩn chứa nhiều rủi ro. Khám phá 6 sai lầm phổ biến khi Read more

Kích thước thùng xe tải theo tải trọng phổ biến (mui bạt, thùng kín, thùng lửng)

Kích thước lọt lòng thùng xe tải có thể thay đổi đôi chút tùy vào nhà sản xuất và đời xe, tuy nhiên các thông số dưới đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay.

Tải trọng cho phépLoại thùngKích thước lọt lòng (Dài x Rộng x Cao)Số khối (m³)
Xe tải 1 tấnThùng Kín/Mui Bạt3.1m x 1.6m x 1.7m~ 8.4 m³
Xe tải 1.5 tấnThùng Kín/Mui Bạt3.4m x 1.7m x 1.8m~ 10.4 m³
Xe tải 2.5 tấnThùng Kín/Mui Bạt4.3m x 1.8m x 1.9m~ 14.7 m³
Kích thước thùng xe tải 5 tấnThùng Kín/Mui Bạt6.2m x 2.1m x 2.2m~ 28.6 m³
Kích thước thùng xe tải 8 tấnThùng Kín/Mui Bạt7.4m x 2.3m x 2.3m~ 39 m³
Kích thước thùng xe tải 15 tấnThùng Mui Bạt9.5m x 2.35m x 2.4m~ 53.5 m³

Lưu ý: Kích thước thùng xe tải nhỏ, thùng lửng hoặc thùng đông lạnh sẽ có thông số riêng biệt tùy theo thiết kế chuyên dụng.

Kích thước xe container tiêu chuẩn quốc tế (20ft, 40ft, 45ft, hàng rời, đông lạnh)

Container là phương tiện không thể thiếu trong vận tải đường biển và nội địa. Việc nắm rõ kích thước phủ bì và kích thước lọt lòng giúp doanh nghiệp tính toán và đóng hàng chính xác, đặc biệt là khi làm việc với các đối tác quốc tế. Các loại container cũng rất đa dạng, việc tìm hiểu cách phân loại container sẽ giúp bạn chọn đúng loại cho nhu cầu của mình.

Loại ContainerKích thước lọt lòng (D x R x C)Thể tích (m³)Tải trọng tối đa
Container 20′ Thường (20’DC)5.89m x 2.35m x 2.39m33.2 m³~ 28 tấn
Container 40′ Thường (40’DC)12.03m x 2.35m x 2.39m67.7 m³~ 29 tấn
Container 40′ Cao (40’HC)12.03m x 2.35m x 2.70m76.4 m³~ 29 tấn
Container 45′ Cao (45’HC)13.55m x 2.35m x 2.70m86.0 m³~ 30 tấn
Container Lạnh 20′ (20’RF)5.48m x 2.28m x 2.26m28.4 m³~ 27 tấn
Container Lạnh 40′ (40’HR)11.57m x 2.29m x 2.55m67.0 m³~ 29 tấn

Đối với vận tải biển, bạn cũng sẽ thường nghe đến các đơn vị như TEU. Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo bài viết teu là gì để biết cách quy đổi và tính toán cước phí. Các loại cont chuyên dụng như cont 20 gp hay container lạnh cũng có những đặc thù riêng cần lưu ý. Đôi khi, bạn sẽ gặp các loại container đã qua sử dụng được bán lại, hay còn gọi là SOC, việc tìm hiểu cont soc là gì sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua bán đúng đắn.

Kích thước thùng các loại xe chuyên dụng khác (xe đầu kéo sơ mi rơ moóc, xe bán tải)

Ngoài các loại xe tải và container phổ biến, một số loại xe chuyên dụng cũng có kích thước cần quan tâm:

  • Kích thước thùng xe đầu kéo sơ mi rơ moóc: Loại xe này rất đa dạng, nhưng phổ biến nhất là rơ moóc sàn có chiều dài từ 12.4m đến 15m, rộng 2.5m và cao khoảng 3.95m (tính từ mặt đất).
  • Kích thước thùng xe bán tải các hãng:
    • Ford Ranger: ~ 1.45m x 1.56m x 0.51m
    • Toyota Hilux: ~ 1.52m x 1.57m x 0.48m
    • Mitsubishi Triton: ~ 1.52m x 1.47m x 0.47m

Quy định của Bộ GTVT về kích thước và xếp hàng hóa bạn buộc phải biết

Việc tuân thủ quy định của Bộ Giao thông vận tải không chỉ giúp bạn tránh bị phạt mà còn đảm bảo an toàn cho chính bạn, hàng hóa và những người tham gia giao thông khác.

Quy định giới hạn kích thước thùng xe được phép lưu thông (Theo Thông tư 42/2014/TT-BGTVT)

Thông tư 42/2014/TT-BGTVT quy định rất rõ về giới hạn kích thước phủ bì của xe khi lưu thông. Chiều rộng tối đa không quá 2.5m, chiều cao không quá 4.2m (đối với xe container là 4.35m), và chiều dài tùy thuộc vào loại xe (ví dụ, xe tải thông thường không quá 12.2m). Việc tự ý cơi nới thùng xe để chở nhiều hàng hơn là hành vi vi phạm pháp luật và sẽ bị xử phạt nặng.

Quy định về chiều cao xếp hàng hóa trên xe tải an toàn

Đây là một trong những lỗi tài xế thường mắc phải nhất. Quy định chiều cao xếp hàng hóa trên xe tải được tính từ điểm cao nhất của mặt sàn xe trở lên:

  • Đối với xe có khối lượng hàng chuyên chở từ 5 tấn trở lên: Chiều cao xếp hàng không vượt quá 4.2 mét.
  • Đối với xe có khối lượng hàng chuyên chở từ 2.5 tấn đến dưới 5 tấn: Chiều cao xếp hàng không vượt quá 3.5 mét.
  • Đối với xe có khối lượng hàng chuyên chở dưới 2.5 tấn: Chiều cao xếp hàng không vượt quá 2.8 mét.

Mức phạt vi phạm kích thước thùng xe và chở hàng quá khổ (Cập nhật Nghị định 100/2019/NĐ-CP)

Chở hàng vượt quá kích thước cho phép sẽ bị xử phạt theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Mức phạt không hề nhỏ và có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí vận hành của doanh nghiệp.

Lỗi vi phạmMức phạt tài xếMức phạt chủ xe
Vượt chiều cao xếp hàng2.000.000 – 3.000.000 VNĐCá nhân: 4-6 triệu; Tổ chức: 8-12 triệu
Vượt chiều dài/rộng4.000.000 – 6.000.000 VNĐCá nhân: 8-12 triệu; Tổ chức: 16-24 triệu
Thùng xe sai thiết kế2.000.000 – 3.000.000 VNĐCá nhân: 6-8 triệu; Tổ chức: 12-16 triệu

Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe từ 1-3 tháng.

Bí quyết chọn xe và tối ưu không gian thùng xe cho doanh nghiệp

Chọn đúng xe và biết cách sắp xếp hàng hóa khoa học là chìa khóa để tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả.

3 bước đơn giản chọn đúng loại xe theo khối lượng và kích thước hàng hóa

  1. Xác định đặc tính hàng hóa: Hàng của bạn nặng bao nhiêu (tải trọng)? Kích thước các kiện hàng là gì? Hàng có dễ vỡ, cần kiểm soát nhiệt độ không?
  2. Tính tổng thể tích cần chở: Đo kích thước (Dài, Rộng, Cao) của một kiện hàng và nhân với tổng số kiện để ra tổng thể tích. Nếu bạn chưa quen với khái niệm này, bài viết cbm là gì sẽ giải thích chi tiết cách tính mét khối.
  3. Đối chiếu và lựa chọn: So sánh tổng tải trọng và thể tích hàng hóa với bảng kích thước thùng xe ở trên để chọn loại xe có sức chứa phù hợp nhất, nên có một khoảng dự phòng nhỏ.

Hướng dẫn cách tính số khối (m³) và sắp xếp hàng hóa khoa học, tiết kiệm diện tích

Cách tính thể tích thùng xe tải (số khối):

Số khối (m³) = Chiều Dài x Chiều Rộng x Chiều Cao

Ví dụ: Thùng xe tải 5 tấn có kích thước lọt lòng là 6.2m x 2.1m x 2.2m sẽ có thể tích khoảng 28.6 m³.

Mẹo sắp xếp hàng hóa tối ưu:

  • Nguyên tắc nặng dưới, nhẹ trên: Đặt các kiện hàng nặng, vững chắc ở dưới cùng và dàn đều trên sàn xe.
  • Lấp đầy khoảng trống: Chèn các kiện hàng nhỏ vào những khoảng trống để tối đa hóa không gian và giữ cho hàng hóa không bị xê dịch.
  • Phân bổ đều trọng lượng: Tránh dồn toàn bộ hàng nặng về một phía (đầu xe hoặc cuối xe) để đảm bảo xe vận hành cân bằng và an toàn.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ: Dây chằng, lưới, thanh chống giúp cố định hàng hóa chắc chắn trong suốt quá trình di chuyển. Đặc biệt với các loại hàng hóa phức tạp, việc hiểu rõ các ký hiệu container sẽ giúp bạn sắp xếp và khai báo chính xác.

Ví dụ thực tế: Cùng một lô hàng, chọn sai xe có thể “đốt” của bạn bao nhiêu tiền?

Hãy tưởng tượng bạn có một lô hàng gồm 200 thùng carton, mỗi thùng nặng 20kg và có thể tích 0.1 m³.

  • Tổng tải trọng: 200 thùng x 20 kg = 4.000 kg (4 tấn).
  • Tổng thể tích: 200 thùng x 0.1 m³ = 20 m³.

Phân tích lựa chọn:

  1. Chọn xe tải 2.5 tấn (sức chứa ~14.7 m³): Bạn sẽ phải đi 2 chuyến. Chi phí vận chuyển, bốc xếp, thời gian tăng gấp đôi.
  2. Chọn xe tải 8 tấn (sức chứa ~39 m³): Xe quá lớn, bạn chỉ sử dụng ~50% không gian thùng. Chi phí thuê xe, dầu xe, phí cầu đường đều cao hơn không cần thiết.
  3. Lựa chọn tối ưu – xe tải 5 tấn (sức chứa ~28.6 m³): Xe vừa đủ tải trọng (4/5 tấn) và thể tích (20/28.6 m³). Bạn chỉ cần 1 chuyến đi, tiết kiệm tối đa chi phí và thời gian. Một chiếc xe container 40 feet trong trường hợp này là hoàn toàn lãng phí.

Qua ví dụ trên, có thể thấy việc nắm rõ kích thước thùng xe và tính toán cẩn thận giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể.

Nắm rõ kích thước thùng xe và các quy định liên quan không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật. Việc lựa chọn đúng loại xe và sắp xếp hàng hóa thông minh sẽ giúp doanh nghiệp của bạn vận hành trơn tru, hiệu quả và tránh được những khoản phạt không đáng có, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Việc tính toán và lựa chọn phương tiện phù hợp có thể phức tạp, đặc biệt với các lô hàng xuất nhập khẩu. Nếu bạn cần một đối tác tin cậy để lo trọn gói từ A-Z, hãy liên hệ với Tuyền Logistics tại AT Asia co. ltd. Với kinh nghiệm nhiều năm, chúng tôi chuyên cung cấp Dịch Vụ Vận Tải Đường Biển, Đường Hàng Không, và Dịch Vụ Hải Quan chuyên nghiệp cho các tuyến quốc tế.

  • Liên hệ: Tuyền Logistics
  • SĐT: 08.65.79.09.02
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: Lầu 3, tòa nhà Sovilaco, Số 1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Lưu ý: Các thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Viết một bình luận