Doanh nghiệp của bạn đang đau đầu vì chi phí vận tải biển liên tục phát sinh các khoản phụ phí khó hiểu? Bạn nhận được báo giá nhưng không biết “chassis fee là gì”, “eps là phí gì” hay tại sao lại có phí mất cân bằng vỏ container? Bài viết này sẽ giải mã tất tần tật 25 loại phí và phụ phí vận tải biển phổ biến nhất, giúp bạn nắm rõ bản chất từng loại. Quan trọng hơn, Tuyền Logistics sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực chiến để tối ưu chi phí vận tải biển hiệu quả trong năm 2025, giúp bạn kiểm soát ngân sách và tránh các chi phí ẩn không đáng có.

Bảng tổng hợp các loại phí và phụ phí vận tải biển (Cập nhật 2025)
Các loại phí vận tải biển là gì?
Để giúp bạn dễ hình dung, Tuyền Logistics đã phân loại bảng tổng hợp phí vận tải biển thành 4 nhóm chính dưới đây:
Nhóm 1: Các loại phí chính và phí tại cảng đi (Port of Loading)
- Ocean Freight (O/F): Cước vận chuyển đường biển chặng chính.
- THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng.
- Bill of Lading / Documentation Fee: Phí phát hành vận đơn/chứng từ.
- Seal Fee: Phí niêm phong chì.
- Telex Release Fee: Phí điện giao hàng (nếu không dùng Bill gốc).
- EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu khẩn cấp.
Nhóm 2: Các loại phụ phí cước biển (Ocean Freight Surcharges)
- BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu.
- CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ.
- PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm.
- CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân đối vỏ container.
- LSS (Low Sulphur Surcharge): Phụ phí giảm thải lưu huỳnh.
- Suez Canal Surcharge (SCS) / Panama Canal Surcharge: Phụ phí qua kênh đào.
- AMS / ENS / AFR: Các phụ phí khai báo an ninh (Mỹ, EU, Nhật).
Nhóm 3: Các loại phí tại cảng đến (Port of Discharge) và phí địa phương (Local Charges)
- D/O (Delivery Order) Fee: Phí lệnh giao hàng.
- Handling Fee: Phí xử lý hàng hóa (trả cho Forwarder).
- Cleaning Fee: Phí vệ sinh container.
- CFS (Container Freight Station) Fee: Phí khai thác hàng lẻ (đối với hàng LCL).
- DDC (Destination Delivery Charge): Phí giao hàng tại cảng đến.
Nhóm 4: Các loại phí phát sinh khác theo đặc thù hàng hóa, tuyến đường
- Demurrage (DEM): Phí lưu container tại bãi cảng.
- Detention (DET): Phí lưu vỏ container tại kho riêng của khách.
- Storage Charge: Phí lưu bãi của cảng.
- Chassis Fee: Phí thuê rơ-moóc (thường gặp khi đi Mỹ).
- Arbitrary Charge: Phí chuyển tải đến các cảng phụ.
- Bunker Recovery Surcharge: Phụ phí thu hồi nhiên liệu.
Giải thích chi tiết 25 loại phí và phụ phí phổ biến nhất

Trong phần này, chúng tôi sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách tính phí vận tải biển và lý do tại sao các hãng tàu lại thu những khoản này.
Ocean Freight (O/F) – Cước vận tải biển là gì?
Cước vận tải biển (Ocean Freight) là khoản phí cơ bản nhất để vận chuyển hàng hóa từ cảng đi đến cảng đích. Mức cước này thay đổi liên tục tùy thuộc vào cung cầu thị trường, giá nhiên liệu và tuyến đường vận chuyển. Đối với hàng FCL, cước tính trên đơn vị Container. Đối với hàng LCL, cước tính trên đơn vị CBM (mét khối) hoặc RT (Revenue Ton).
Terminal Handling Charge (THC) – Phí xếp dỡ tại cảng
Phí THC là gì?
THC (Terminal Handling Charge) là khoản phí thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động tại cảng như: xếp dỡ container từ tàu xuống cầu cảng, vận chuyển từ cầu cảng vào bãi, và quản lý bãi.
Nhiều doanh nghiệp mới thường thắc mắc phí thc là phí gì và tại sao nó lại cao như vậy. Thực tế, đây là phí hãng tàu thu hộ cảng và một phần giữ lại cho chi phí quản lý của họ. Phí này được thu ở cả cảng xuất (THC đầu bốc) và cảng nhập (THC đầu dỡ).
Bunker Adjustment Factor (BAF) / Fuel Adjustment Factor (FAF) – Phụ phí biến động giá nhiên liệu
Phí BAF là gì?
BAF (Bunker Adjustment Factor) là khoản phụ phí hãng tàu thu thêm ngoài cước biển để bù đắp chi phí phát sinh do biến động giá nhiên liệu trên thị trường thế giới.
Giá nhiên liệu là yếu tố cấu thành lớn nhất trong chi phí vận hành tàu. Do đó, để hiểu rõ cơ cấu giá, bạn cần biết baf là phí gì và cách nó ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí lô hàng, đặc biệt là các tuyến xa như Châu Âu hay Mỹ.
- Bunker Recovery Surcharge: Một biến thể khác của phụ phí nhiên liệu, nhằm thu hồi chi phí nhiên liệu đã bỏ ra.
Container Imbalance Charge (CIC) / Equipment Imbalance Surcharge (EIS) – Phụ phí mất cân đối vỏ container
Phí CIC là gì?
CIC (Container Imbalance Charge) hay còn gọi là phí mất cân bằng vỏ container, là khoản phụ phí hãng tàu thu để bù đắp chi phí vận chuyển vỏ container rỗng từ nơi thừa về nơi thiếu.
Việt Nam là quốc gia xuất siêu lớn, nên thường xảy ra tình trạng thiếu vỏ container rỗng. Để nắm rõ khi nào bị thu phí này, doanh nghiệp cần tìm hiểu cic là phí gì, thường áp dụng phổ biến vào các mùa cao điểm cuối năm.
- EPS là phí gì? EPS (Equipment Position Surcharge) cũng tương tự như CIC, là phụ phí điều tiết vỏ container/thiết bị, thường thấy ở các tuyến nội Á.
Emergency Bunker Surcharge (EBS) – Phụ phí xăng dầu khẩn cấp
Phí EBS là gì?
EBS (Emergency Bunker Surcharge) là phụ phí xăng dầu khẩn cấp, áp dụng khi giá nhiên liệu tăng đột biến mà hãng tàu chưa kịp điều chỉnh cước chính thức.
Khác với BAF (có lộ trình điều chỉnh), ebs thường được thông báo gấp và áp dụng ngay lập tức, gây khó khăn cho việc dự toán chi phí của chủ hàng.
Peak Season Surcharge (PSS) – Phụ phí mùa cao điểm
PSS là gì?
PSS (Peak Season Surcharge) là phụ phí mùa cao điểm, thường được áp dụng từ tháng 8 đến tháng 10 (mùa Giáng sinh) hoặc trước Tết Nguyên đán, khi nhu cầu vận chuyển tăng vọt.
Việc nắm bắt chu kỳ áp dụng pss sẽ giúp doanh nghiệp chủ động lên kế hoạch xuất hàng sớm, tránh bị đội chi phí không cần thiết.
Demurrage (DEM) & Detention (DET) – Phí lưu container tại bãi và tại kho riêng
Đây là hai loại phí dễ gây nhầm lẫn nhất và cũng là nguyên nhân khiến chi phí đội lên hàng chục triệu đồng nếu không quản lý tốt.
- Demurrage (DEM): Phí lưu container tại bãi cảng quá thời hạn miễn phí (free time) cho phép. Hãng tàu thu phí này.
- Detention (DET): Phí lưu vỏ container tại kho riêng của khách hàng quá thời hạn cho phép. Khách hàng mang cont về kho đóng/rút hàng và trả vỏ chậm sẽ bị tính phí này.
- Storage Charge: Phí lưu bãi, do cảng vụ thu trực tiếp (tách biệt với DEM của hãng tàu).
Phí lưu cont lưu bãi có thể tránh được nếu bạn xin được thời gian Free time dài hơn từ hãng tàu hoặc forwarder.
Documentation Fee (Phí chứng từ) & Delivery Order Fee (D/O – Phí lệnh giao hàng)
- Phí chứng từ là gì? (Doc fee): Phí hãng tàu hoặc Forwarder thu để phát hành vận đơn (Bill of Lading) và hoàn tất thủ tục giấy tờ cho lô hàng xuất khẩu.
- Phí D/O là gì? (Delivery Order fee): Phí lệnh giao hàng. Khi hàng về, consignee (người nhận) phải đóng phí này cho hãng tàu/Fwd để lấy lệnh D/O, sau đó mới được mang lệnh này ra cảng nhận hàng.
Local Charges – Phân biệt phí THC và Local Charge
Phí Local charge là gì?
Local Charge là các phí địa phương được trả tại cảng xếp hàng (POL) và cảng dỡ hàng (POD). Local Charge bao gồm cả THC, Bill fee, Seal fee, D/O, Cleaning fee…
Rất nhiều người nhầm lẫn, vậy sự khác biệt giữa THC và local charge là gì? Hiểu đơn giản: THC là một phần của Local Charge. Local Charge là tên gọi chung cho tất cả các phí phát sinh tại cảng ngoài cước biển (O/F).
Các phụ phí an ninh: ISPS, AMS, ENS, AFR, ISF
Các loại phí này liên quan đến quy định an ninh của quốc gia nhập khẩu:
- Phí ISPS là gì? (International Ship and Port Facility Security): Phụ phí an ninh tàu và cảng quốc tế.
- AMS (Advanced Manifest System fee): Phí khai báo hải quan tự động cho hàng đi Mỹ, Trung Quốc.
- ENS (Entry Summary Declaration): Phí khai báo sơ lược hàng hóa nhập khẩu vào Liên minh Châu Âu (EU) nhằm đảm bảo an ninh. Doanh nghiệp xuất hàng đi Âu cần biết ens là phí gì để tránh bị phạt do khai báo chậm trễ.
- AFR (Advance Filing Rules): Phí khai báo cho hàng đi Nhật Bản.
Các phụ phí khác: CFS, Handling, Telex Release, Seal, Cleaning Fee, DDC, Arbitrary Charge
- Phí CFS là gì? (Container Freight Station fee): Phí bốc xếp, quản lý kho tại cảng đối với hàng lẻ (LCL).
- Handling fee: Phí đại lý theo dõi quá trình giao nhận hàng hóa, khai báo manifest… thường do Forwarder thu.
- Phí telex release là gì? Phí giải phóng hàng bằng điện. Khi shipper đã trả tiền và muốn consignee nhận hàng nhanh mà không cần gửi Bill gốc, họ sẽ yêu cầu hãng tàu làm Telex Release.
- Phí vệ sinh container là gì? (Cleaning fee): Phí rửa, làm sạch container sau khi trả rỗng.
- Chassis fee là gì? Phí thuê khung rơ-moóc. Loại phí này cực kỳ phổ biến khi xuất hàng đi Mỹ (USA), vì tại Mỹ, tài xế xe tải thường không sở hữu rơ-moóc mà phải thuê của hãng tàu hoặc đơn vị thứ 3.
- Arbitrary charge: Phí chuyển tải. Áp dụng khi hàng hóa phải chuyển qua cảng trung chuyển để đến cảng đích nhỏ, hẻo lánh.
- DDC là phí gì? DDC (Destination Delivery Charge) là phí giao hàng tại cảng đến. Khác với THC, DDC thường tính cả phí dỡ hàng khỏi tàu, phí vận chuyển trong cảng và phí cổng. Để tránh tranh chấp, người mua cần làm rõ ddc là phí gì và ai là người trả khoản này trong hợp đồng mua bán.
Ai là người chịu trách nhiệm chi trả? Làm rõ theo Incoterms 2020

Việc trách nhiệm chi trả phí vận tải biển theo Incoterms không rõ ràng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tranh chấp giữa người mua và người bán.
Vai trò của Forwarder và hãng tàu trong việc thu phí
Hãng tàu (Shipping Line) là đơn vị vận chuyển thực tế, họ thu O/F và các phụ phí gốc. Forwarder (như Tuyền Logistics) là đơn vị trung gian, giúp bạn đàm phán giá tốt hơn, xử lý giấy tờ và thu lại các khoản phí này (có thể bao gồm phí Handling) để thanh toán cho hãng tàu.
Bảng so sánh trách nhiệm thanh toán các loại phí chính
Dưới đây là bảng tóm tắt trách nhiệm trả phí Local Charge hai đầu theo các điều kiện phổ biến:
| Loại phí | EXW (Ex Works) | FOB (Free On Board) | CIF (Cost, Insurance, Freight) | DDP (Delivered Duty Paid) |
|---|---|---|---|---|
| Local Charge đầu xuất (VN) | Người Mua (Buyer) | Người Bán (Seller) | Người Bán (Seller) | Người Bán (Seller) |
| Cước biển (O/F) | Người Mua (Buyer) | Người Mua (Buyer) | Người Bán (Seller) | Người Bán (Seller) |
| Local Charge đầu nhập (Đích) | Người Mua (Buyer) | Người Mua (Buyer) | Người Mua (Buyer) | Người Bán (Seller) |
Tình huống thực tế: Một lô hàng FCL từ Cát Lái đi Long Beach (Mỹ) theo điều kiện FOB
Giả sử bạn là người xuất khẩu tại Việt Nam:
- Bạn trả: Phí THC tại Cát Lái, Bill fee, Seal fee, EBS (nếu có thỏa thuận), phí thông quan xuất khẩu.
- Khách Mỹ trả: Cước biển (O/F), AMS, ISF, DDC, Chassis fee, phí Local charge tại cảng Long Beach và phí vận chuyển nội địa tại Mỹ.
5 “Bí quyết vàng” giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận tải biển năm 2025
Là một chuyên gia với nhiều năm kinh nghiệm tại AT Asia (Tuyền Logistics), tôi nhận thấy nhiều doanh nghiệp bị mất tiền oan vì không biết cách tối ưu hóa. Dưới đây là 5 chiến lược thực tế:
1. Lập kế hoạch và đặt booking sớm để tránh phụ phí mùa cao điểm (PSS)
Phụ phí vận tải biển là gì nếu không phải là “kẻ thù” của lợi nhuận? Đặc biệt là PSS. Hãy lên kế hoạch sản xuất và đặt chỗ (booking) trước ít nhất 2-3 tuần. Việc này giúp bạn tránh bị áp dụng phí PSS và đảm bảo có chỗ trên tàu (slot), tránh rớt hàng (roll) dẫn đến phí lưu kho bãi.
2. Hiểu rõ thời gian miễn phí (free time) DEM/DET để giải phóng hàng và trả vỏ container đúng hạn
Phí lưu cont lưu bãi (DEM/DET) có thể lên tới hàng trăm USD mỗi ngày.
- Thương lượng với Forwarder để xin thêm Free time (thường là 14-21 ngày kết hợp).
- Chuẩn bị bộ chứng từ hải quan chuẩn xác trước khi tàu cập cảng để thông quan nhanh, tránh lưu bãi.
3. Lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp với khả năng và quyền lợi của doanh nghiệp
Đừng mặc định dùng CIF hay FOB. Nếu bạn có năng lực logistics tốt hoặc có đối tác tin cậy như Tuyền Logistics, hãy thử bán theo điều kiện CIF/DDP để kiểm soát chi phí tốt hơn và tăng lợi nhuận từ việc book cước. Ngược lại, nếu chưa rành, FOB là lựa chọn an toàn nhưng bạn sẽ mất quyền kiểm soát hàng hóa sớm.
4. So sánh báo giá từ nhiều Forwarder – Không chỉ nhìn vào cước O/F mà phải xem xét tổng chi phí
Nhiều đơn vị chào cước O/F rất rẻ (thậm chí âm) nhưng lại thu Local Charges cực cao để bù lại. Hãy yêu cầu báo giá “All-in” (trọn gói) hoặc liệt kê chi tiết từng mục: THC, Bill, CIC, EBS… để so sánh tổng chi phí cuối cùng.
5. Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với một đơn vị logistics chuyên nghiệp như Tuyền Logistics
Thay vì tự mình mày mò giữa ma trận các loại phí, việc hợp tác với một đơn vị Forwarder uy tín sẽ giúp bạn:
- Được tư vấn chính xác các loại phụ phí vận chuyển container đường biển áp dụng cho từng tuyến.
- Cảnh báo trước các rủi ro phát sinh chi phí.
- Có giá cước (O/F) cạnh tranh nhờ hợp đồng volume lớn với hãng tàu.
Tại AT Asia co. ltd, chúng tôi chuyên Dịch Vụ Vận Tải Đường Biển với kinh nghiệm xử lý hàng ngàn lô hàng FCL và LCL mỗi năm. Chúng tôi cam kết minh bạch mọi khoản phí ngay từ đầu, không có phí ẩn.
Kết luận
Việc hiểu rõ 25 loại phí và phụ phí vận tải biển không chỉ giúp doanh nghiệp dự toán chính xác chi phí mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Thay vì xem các phụ phí là gánh nặng, hãy coi đó là một phần của quy trình và chủ động quản lý chúng. Với một kế hoạch rõ ràng và một đối tác logistics đáng tin cậy, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát và giảm thiểu các chi phí phát sinh, nâng cao lợi thế cạnh tranh trong năm 2025.
Bạn vẫn còn thắc mắc về các loại phí vận tải biển hoặc cần một báo giá chi tiết, minh bạch cho lô hàng sắp tới? Đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với Tuyền Logistics để được tư vấn 1-1 miễn phí và nhận giải pháp vận chuyển tối ưu nhất!
Thông tin liên hệ:
- Tuyền Logistics – AT Asia co. ltd
- Địa chỉ: Lầu 3, tòa nhà Sovilaco, Số 1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Sđt/Zalo: 08.65.79.09.02
- Email: [email protected]
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.