Doanh nghiệp của bạn đang bối rối vì các loại chi phí khi nhập khẩu hàng hóa? Việc không nắm rõ các khoản phải nộp không chỉ gây chậm trễ hàng hóa mà còn ảnh hưởng đến dòng tiền kinh doanh. Bài viết này sẽ giải thích rõ ràng lệ phí hải quan là gì, mức thu hiện hành chỉ 20.000 VNĐ/tờ khai, và giúp bạn phân biệt rạch ròi khoản phí này với thuế nhập khẩu. Hãy cùng Tuyền Logistics tìm hiểu ngay để quá trình thông quan hàng hóa của bạn trở nên minh bạch và dễ dàng hơn.

Lệ phí hải quan là gì và tại sao doanh nghiệp cần nắm rõ?
Lệ phí hải quan là khoản tiền tổ chức, cá nhân phải nộp khi thực hiện thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh hoặc phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh.
Trong quá trình tư vấn cho nhiều khách hàng tại AT Asia, chúng tôi nhận thấy rất nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các bạn mới làm xuất nhập khẩu (XNK), thường nhầm lẫn hoặc gộp chung khoản này vào “thuế”. Việc hiểu sai bản chất có thể dẫn đến hạch toán kế toán không chính xác.
Định nghĩa lệ phí hải quan một cách đơn giản nhất
Hiểu đơn giản, lệ phí hải quan là “phí dịch vụ” hành chính mà bạn trả cho cơ quan hải quan để họ thực hiện các công việc liên quan đến việc kiểm tra, giám sát và thông quan hàng hóa cho bạn. Nó giống như việc bạn trả phí công chứng giấy tờ vậy.
Đây là khoản thu bắt buộc (trừ các trường hợp miễn trừ) để bù đắp chi phí hoạt động của bộ máy hải quan và duy trì hệ thống quản lý. Để hiểu rõ hơn về văn bản gốc, bạn có thể tìm hiểu khái niệm tờ khai hải quan là gì để thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa tờ khai và lệ phí này.
Căn cứ pháp lý: Thông tư nào quy định về lệ phí hải quan?
Mọi hoạt động thu chi của nhà nước đều phải dựa trên văn bản pháp luật. Hiện nay, quy định về lệ phí hải quan được thực hiện chủ yếu dựa trên:
- Thông tư số 274/2016/TT-BTC: Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí hải quan và lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh.
- Thông tư số 14/2021/TT-BTC: Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí hải quan và lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh (bổ sung, sửa đổi một số điều).
Việc nắm vững các thông tư lệ phí hải quan này giúp kế toán thuế của doanh nghiệp có cơ sở để giải trình khi quyết toán thuế sau này.
Mức thu lệ phí hải quan mới nhất là bao nhiêu?
Rất nhiều khách hàng gọi đến Tuyền Logistics hỏi rằng: “Một lô hàng nhập khẩu thì mất bao nhiêu tiền phí hải quan?”. Câu trả lời ngắn gọn là:
- Mức thu: 20.000 VNĐ/tờ khai.
- Phí quá cảnh: 200.000 VNĐ/tờ khai (đối với hàng hóa quá cảnh).
- Phí phương tiện quá cảnh: 200.000 VNĐ/phương tiện (đối với ô tô, đầu kéo…).
Như vậy, bất kể lô hàng của bạn trị giá 1 tỷ đồng hay 100 triệu đồng, nếu chỉ mở 1 tờ khai, bạn chỉ phải đóng lệ phí tờ khai hải quan là 20.000 VNĐ. Để biết chi tiết hơn về các biến động giá (nếu có), bạn nên cập nhật thường xuyên thông tin về lệ phí hải quan bao nhiêu trên các trang thông tin chính thống.
Phân biệt Lệ phí hải quan và Thuế nhập khẩu – Tránh nhầm lẫn chi phí

Lệ phí hải quan là phí thủ tục hành chính cố định (20.000 VNĐ), trong khi thuế nhập khẩu là nghĩa vụ tài chính dựa trên giá trị và loại hàng hóa.
Đây là phần quan trọng nhất mà Tuyền Logistics muốn nhấn mạnh. Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này thường dẫn đến việc dự trù chi phí nhập khẩu hàng hóa bị sai lệch nghiêm trọng.
Bảng so sánh chi tiết: Lệ phí hải quan vs. Thuế nhập khẩu
Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng hình dung:
| Tiêu chí | Lệ phí hải quan | Thuế nhập khẩu (Thuế quan) |
|---|---|---|
| Bản chất | Phí dịch vụ hành chính công. | Nghĩa vụ tài chính đóng góp vào ngân sách nhà nước, công cụ điều tiết thương mại. |
| Mục đích | Bù đắp chi phí hoạt động của cơ quan hải quan. | Bảo hộ sản xuất trong nước, điều tiết tiêu dùng. |
| Căn cứ tính | Tính trên số lượng tờ khai (cố định). | Tính trên trị giá hải quan, mã HS và thuế suất từng mặt hàng. |
| Mức thu | 20.000 VNĐ/tờ khai. | Dao động từ 0% đến rất cao (tùy mặt hàng). |
| Cơ quan thu | Cơ quan hải quan (nộp vào ngân sách). | Cơ quan hải quan (thu hộ ngân sách nhà nước). |
Để hiểu sâu hơn về các loại thuế, bạn nên tham khảo thêm về thuế hải quan nói chung để có cái nhìn tổng quát. Ngoài ra, một số mặt hàng đặc biệt sẽ chịu sự kiểm soát về số lượng, lúc này bạn cần tìm hiểu hạn ngạch thuế quan là gì để tránh nhập vượt quá số lượng cho phép dẫn đến thuế suất tăng vọt.
Ví dụ thực tế: Một lô hàng cụ thể sẽ chịu những khoản phí và thuế nào?
Giả sử bạn nhập khẩu một lô hàng mỹ phẩm từ Hàn Quốc về Việt Nam qua cảng Cát Lái. Trị giá lô hàng là 500.000.000 VNĐ.
- Lệ phí hải quan hàng nhập khẩu: Bạn mở 1 tờ khai -> Phí là 20.000 VNĐ.
- Thuế nhập khẩu: Giả sử mã HS của mỹ phẩm có thuế suất 20% -> Tiền thuế là 500tr x 20% = 100.000.000 VNĐ.
- Thuế GTGT (VAT): Thường là 8% hoặc 10% tính trên (Giá trị hàng + Thuế NK).
Bạn thấy đấy, 20.000 VNĐ lệ phí rất nhỏ so với 100 triệu tiền thuế. Tuy nhiên, nếu không đóng 20.000 VNĐ này, tờ khai của bạn sẽ không được thông quan, hàng không thể lấy ra khỏi cảng.
Hướng dẫn nộp lệ phí tờ khai hải quan nhanh chóng và chính xác

Doanh nghiệp có thể nộp lệ phí hải quan thông qua chuyển khoản ngân hàng, nộp tiền mặt tại kho bạc hoặc sử dụng Cổng thanh toán điện tử 24/7.
Việc nộp chậm lệ phí có thể khiến hệ thống VNACCS/VCIS cưỡng chế, không cho phép doanh nghiệp mở tờ khai mới. Vì vậy, kế toán cần đặc biệt lưu ý vấn đề này.
Các hình thức nộp lệ phí phổ biến hiện nay
Trước đây, nhân viên giao nhận (như đội ngũ hiện trường của AT Asia) thường phải cầm tiền mặt ra kho bạc hoặc chi cục hải quan để đóng. Nhưng hiện nay, mọi thứ đã tiện lợi hơn nhiều:
- Nộp trực tiếp tại ngân hàng/Kho bạc Nhà nước: Phù hợp với doanh nghiệp chưa đăng ký nộp thuế điện tử.
- Trích nợ tự động: Đăng ký với ngân hàng thương mại để tự động trừ tiền khi có tờ khai phát sinh.
- Thanh toán điện tử 24/7: Đây là phương án tối ưu nhất mà chúng tôi khuyên dùng.
Sau khi nộp xong, việc kiểm tra và lấy xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế trên hệ thống là bước không thể thiếu để đảm bảo hàng hóa được giải phóng.
Hướng dẫn nộp lệ phí hải quan điện tử (online) qua Cổng thanh toán điện tử
Cách nộp lệ phí hải quan online giúp tiết kiệm thời gian và công sức đi lại. Quy trình cơ bản trên Cổng thanh toán điện tử và Thông quan 24/7 của Tổng cục Hải quan như sau:
- Bước 1: Truy cập Cổng thanh toán điện tử hải quan (E-Customs Payment).
- Bước 2: Đăng nhập bằng chữ ký số của doanh nghiệp.
- Bước 3: Chọn chức năng “Lập giấy nộp tiền”.
- Bước 4: Chọn loại phí là “Lệ phí hải quan”. Hệ thống sẽ tự động liệt kê các tờ khai còn nợ phí.
- Bước 5: Chọn tờ khai cần nộp và xác nhận thanh toán. Ngân hàng sẽ trừ tiền và gửi thông báo “Gạch nợ” sang cơ quan hải quan ngay lập tức.
Những lưu ý quan trọng để tránh sai sót khi nộp lệ phí
- Gộp phí: Doanh nghiệp có thể nộp gộp lệ phí cho nhiều tờ khai cùng một lúc để tiết kiệm phí chuyển tiền ngân hàng. Ví dụ: Tháng này bạn có 50 tờ khai, bạn có thể chuyển 1 lần 1.000.000 VNĐ vào tài khoản thu phí của Chi cục Hải quan nơi mở tờ khai.
- Ghi đúng nội dung: Nội dung chuyển khoản phải ghi rõ “Nộp lệ phí hải quan tháng… cho Công ty… MST…”.
- Hạch toán lệ phí hải quan: Kế toán cần lưu lại Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước để hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp (Tài khoản 642) hoặc tính vào giá vốn hàng nhập khẩu tùy theo chính sách kế toán của công ty.
Không phải lúc nào cũng mất tiền – Các trường hợp được miễn lệ phí hải quan
Hàng hóa có trị giá thấp dưới 500.000 VNĐ, hàng viện trợ nhân đạo, và hàng của cư dân biên giới là những trường hợp điển hình được miễn lệ phí.
Không phải tờ khai nào cũng tốn 20.000 VNĐ. Quy định về lệ phí hải quan có những ngoại lệ để hỗ trợ các hoạt động đặc thù.
Danh sách các trường hợp được miễn lệ phí theo quy định
Theo Thông tư 274/2016/TT-BTC, các trường hợp sau được miễn thu phí:
- Hàng hóa, phương tiện vận tải quá cảnh được miễn phí (áp dụng theo điều ước quốc tế).
- Hàng hóa có trị giá hải quan dưới 500.000 đồng hoặc số tiền thuế phải nộp dưới mức quy định tối thiểu.
- Hàng viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại.
- Hàng hóa phục vụ an ninh, quốc phòng.
- Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh có trị giá thấp theo quy định của Thủ tướng Chính phủ.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp bạn nhập khẩu dây chuyền sản xuất lớn, bạn nên tìm hiểu xem mình có thuộc đối tượng được miễn thuế nhập khẩu máy móc thiết bị hay không, đồng thời kiểm tra xem lô hàng đó có được miễn lệ phí hải quan theo diện dự án đầu tư hay không.
Hàng viện trợ, hàng quá cảnh và các trường hợp đặc biệt khác
Đối với hàng hóa quá cảnh, mặc dù có quy định mức phí 200.000 VNĐ/tờ khai, nhưng nếu hàng hóa đó quá cảnh theo các Hiệp định vận tải đường thủy giữa Việt Nam và Campuchia chẳng hạn, thì có thể được miễn giảm tùy theo điều ước quốc tế.
Doanh nghiệp XNK cần lưu ý: Miễn lệ phí không có nghĩa là miễn làm thủ tục. Bạn vẫn phải khai báo đầy đủ trên hệ thống VNACCS.
Lệ phí hải quan chỉ là một phần nhỏ – Nhìn toàn cảnh chi phí nhập khẩu hàng hóa
Tổng chi phí nhập khẩu bao gồm: Giá vốn hàng hóa + Cước vận tải quốc tế + Bảo hiểm + Thuế (NK, GTGT, TTĐB…) + Phí Local Charge + Lệ phí hải quan + Chi phí nội địa (Trucking).
Nhiều chủ doanh nghiệp chỉ chăm chăm vào giá hàng mà quên mất “tảng băng chìm” là chi phí logistics và thuế phí tại cảng đích. 20.000 VNĐ lệ phí hải quan thực sự chỉ là “hạt cát” trong tổng chi phí thông quan hàng hóa.
Các loại thuế và phí bắt buộc khác khi thông quan (Thuế GTGT, Thuế TTĐB, Phí local charge…)
Ngoài lệ phí tờ khai, một lô hàng nhập khẩu có thể phải gánh các loại thuế phí sau:
- Thuế Nhập khẩu: Tùy mã HS.
- Thuế GTGT (VAT): Thường là 10% (hoặc 8% theo nghị định giảm thuế).
- Thuế Tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Áp dụng cho rượu, bia, thuốc lá, ô tô…
- Thuế Bảo vệ môi trường: Áp dụng cho xăng dầu, túi ni lông…
- Phí Local Charge: Các phí trả cho hãng tàu tại cảng nhập (THC, CIC, D/O, Vệ sinh container…).
Ví dụ: Bạn muốn nhập mỹ phẩm, ngoài lệ phí 20k, bạn cần biết chính xác thuế nhập khẩu mỹ phẩm là bao nhiêu để tính giá thành bán ra cho phù hợp, tránh lỗ vốn.
Chi phí logistics và vai trò của Forwarder trong việc tối ưu tổng chi phí
Để tối ưu hóa chi phí nhập khẩu hàng hóa, vai trò của đơn vị vận chuyển (Forwarder) như Tuyền Logistics là cực kỳ quan trọng. Chúng tôi không chỉ giúp bạn kê khai thủ tục hải quan chính xác để tránh bị bác tờ khai (phát sinh thêm phí sửa đổi), mà còn tư vấn giải pháp vận chuyển (LCL hay FCL, đường biển hay đường bay) để tiết kiệm nhất.
- Tư vấn mã HS chính xác: Tránh bị truy thu thuế sau này.
- Xử lý chứng từ nhanh: Tránh phí lưu kho bãi (DEM/DET) tại cảng – khoản phí này có thể lên tới hàng triệu đồng mỗi ngày nếu chậm trễ.
- Dịch vụ trọn gói: Giúp doanh nghiệp không phải lo lắng về việc nộp lệ phí ở đâu, nộp thuế thế nào.
Vấn đề thường gặp: Hạch toán lệ phí hải quan trong kế toán doanh nghiệp
Một lỗi nhỏ nhưng hay gặp ở các bạn kế toán mới là không biết lấy chứng từ lệ phí ở đâu. Vì nộp online hoặc trừ tự động, đôi khi không có biên lai giấy ngay lập tức.
- Giải pháp: Đăng nhập vào hệ thống Tổng cục Hải quan để in “Chứng từ ghi số thuế, lệ phí” hoặc sử dụng Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước có xác nhận của ngân hàng để làm chứng từ hạch toán hợp lệ.
Kết luận
Hiểu đúng về lệ phí hải quan không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mà còn là bước đầu để quản lý hiệu quả toàn bộ chi phí nhập khẩu. Dù chỉ là khoản thu nhỏ 20.000 VNĐ, nhưng nó là điều kiện cần để tờ khai của bạn được thông quan. Nắm rõ các khoản phí, cách nộp và các trường hợp được miễn giảm sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh và tối ưu hóa dòng tiền cho chuỗi cung ứng của mình.
Bạn cần một đối tác đáng tin cậy để tư vấn và xử lý mọi thủ tục hải quan, tối ưu chi phí vận tải đường biển? Hãy liên hệ ngay với Tuyền Logistics để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá dịch vụ trọn gói!
Thông tin liên hệ:
AT Asia co. ltd – Tuyền Logistics
- Chuyên: Dịch Vụ Vận Tải Đường Biển, vận tải hàng không, dịch vụ hải quan, Xuất nhập khẩu ủy thác.
- Địa chỉ: Lầu 3, tòa nhà Sovilaco, Số 1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Sđt: 08.65.79.09.02
- Email: [email protected]
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.