Bạn đang bối rối vì hợp đồng yêu cầu áp dụng Incoterms 2010 dù đã có bản 2020? Đừng lo, Incoterms 2010 vẫn còn hiệu lực và việc hiểu rõ nó là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi, tối ưu chi phí và tránh rủi ro trong thương mại quốc tế. Bài viết này sẽ giải thích Incoterms 2010 là gì, tóm tắt 11 điều khoản một cách dễ nhớ nhất, so sánh trực diện với bản 2020 và hướng dẫn bạn cách chọn điều khoản phù hợp nhất cho lô hàng của mình.

Incoterms 2010 Là Gì? Tại Sao Vẫn Cần Phải Hiểu Rõ Dù Đã Có Incoterms 2020?
Incoterms 2010 là bộ các quy tắc thương mại quốc tế phiên bản năm 2010 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, nhằm thống nhất việc giải thích các điều kiện giao hàng phổ biến. Mặc dù đã có incoterms 2020, phiên bản 2010 vẫn cực kỳ quan trọng vì tính hiệu lực song song của nó trong các hợp đồng thương mại.
Định nghĩa Incoterms 2010 theo ICC và vai trò cốt lõi trong hợp đồng ngoại thương
Incoterms 2010 (viết tắt của International Commercial Terms) là một bộ gồm 11 quy tắc định nghĩa trách nhiệm của người bán và người mua trong việc giao nhận hàng hóa. Chúng quy định rõ ràng ai là người chịu trách nhiệm cho các công việc như vận chuyển, bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, và quan trọng nhất là xác định thời điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua.
Vai trò cốt lõi của Incoterms 2010 là tạo ra một “ngôn ngữ chung” cho các bên trong hợp đồng ngoại thương, giúp:
- Giảm thiểu hiểu lầm: Tránh các tranh chấp phát sinh từ việc diễn giải khác nhau về các thuật ngữ như “giao hàng” hay “chi phí”.
- Phân chia rõ ràng chi phí: Xác định chính xác bên nào trả tiền cho từng công đoạn của quá trình vận chuyển.
- Xác định điểm chuyển giao rủi ro: Đây là điểm mấu chốt, quyết định ai sẽ chịu tổn thất nếu hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng.
Tính hiệu lực song song: Lý giải tại sao doanh nghiệp vẫn có quyền lựa chọn áp dụng Incoterms 2010
Các doanh nghiệp hoàn toàn có quyền lựa chọn áp dụng Incoterms 2010 trong hợp đồng của mình, ngay cả sau khi Incoterms 2020 đã ra đời. Lý do là vì Incoterms không phải là luật bắt buộc mà là một bộ quy tắc tùy chọn. Các phiên bản mới ra đời không vô hiệu hóa các phiên bản cũ. Miễn là cả người bán và người mua cùng đồng ý và ghi rõ phiên bản áp dụng trong hợp đồng (ví dụ: “FOB Hai Phong Port, Vietnam Incoterms 2010”), thì các điều khoản đó sẽ có giá trị ràng buộc pháp lý.
Việc này mang lại sự linh hoạt cho doanh nghiệp, đặc biệt khi họ đã quen thuộc với các quy tắc của phiên bản 2010 hoặc khi các đối tác lâu năm vẫn tiếp tục sử dụng nó.
Toàn Tập 11 Điều Khoản Incoterms 2010 (Phân Loại Để Dễ Nhớ Nhất)

Incoterms 2010 bao gồm 11 điều khoản, được chia thành hai nhóm chính dựa trên phương thức vận tải để giúp người dùng dễ dàng lựa chọn và áp dụng.
Nhóm 1: Các điều khoản áp dụng cho mọi phương thức vận tải (7 điều khoản)
Nhóm này có thể được sử dụng cho bất kỳ phương thức vận tải nào, kể cả vận tải đa phương thức (kết hợp đường biển, đường hàng không, đường bộ).
- EXW (Ex Works) – Giao tại xưởng: Người bán có trách nhiệm tối thiểu, chỉ cần chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng tại cơ sở của mình. Người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ lúc nhận hàng. Nếu bạn là người mua và muốn toàn quyền kiểm soát lô hàng, có thể tìm hiểu thêm exw là gì.
- FCA (Free Carrier) – Giao cho người chuyên chở: Người bán hoàn thành nghĩa vụ khi giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại một địa điểm đã thỏa thuận. Rủi ro chuyển giao tại thời điểm này.
- CPT (Carriage Paid To) – Cước phí trả tới: Người bán thuê phương tiện vận tải và trả cước phí để chở hàng đến nơi đến quy định. Tuy nhiên, rủi ro được chuyển giao cho người mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- CIP (Carriage and Insurance Paid To) – Cước phí và bảo hiểm trả tới: Tương tự CPT, nhưng người bán có thêm trách nhiệm mua bảo hiểm cho rủi ro của người mua trong quá trình vận chuyển. Mức bảo hiểm tối thiểu theo Incoterms 2010 là Điều kiện bảo hiểm C (ICC – C).
- DAT (Delivered at Terminal) – Giao tại bến: Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro để đưa hàng đến và dỡ hàng xuống tại một bến (terminal) chỉ định ở nơi đến. “Bến” có thể là cầu cảng, kho, bãi container, hoặc ga hàng không/đường sắt.
- DAP (Delivered at Place) – Giao tại nơi đến: Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro để đưa hàng đến một địa điểm chỉ định, sẵn sàng để dỡ hàng. Người bán không có trách nhiệm dỡ hàng. Để hiểu rõ hơn về điều kiện này, bạn có thể tham khảo bài viết về điều kiện giao hàng dap.
- DDP (Delivered Duty Paid) – Giao đã nộp thuế: Người bán chịu trách nhiệm tối đa. Họ phải giao hàng đến tận nơi đến chỉ định của người mua, đã thông quan nhập khẩu và nộp tất cả các loại thuế, phí cần thiết.
Nhóm 2: Các điều khoản chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa (4 điều khoản)
Nhóm này chỉ nên được sử dụng khi hàng hóa được vận chuyển bằng tàu biển hoặc phương tiện thủy nội địa.
- FAS (Free Alongside Ship) – Giao dọc mạn tàu: Người bán hoàn thành nghĩa vụ khi đặt hàng hóa dọc theo mạn con tàu do người mua chỉ định tại cảng bốc hàng. Từ thời điểm đó, mọi rủi ro và chi phí thuộc về người mua.
- FOB (Free On Board) – Giao trên tàu: Đây là một trong những điều kiện phổ biến nhất. Người bán chịu trách nhiệm cho đến khi hàng hóa được xếp qua lan can tàu tại cảng đi. Sau thời điểm đó, rủi ro được chuyển sang cho người mua. Để hiểu sâu hơn, bạn có thể đọc bài viết chi tiết fob là gì.
- CFR (Cost and Freight) – Tiền hàng và cước phí: Người bán phải trả chi phí và cước tàu để đưa hàng đến cảng đích. Tuy nhiên, rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa được chuyển cho người mua ngay khi hàng được xếp lên tàu. Nếu bạn thường xuyên làm việc với điều kiện này, bài viết cfr là gì sẽ cung cấp thông tin hữu ích.
- CIF (Cost, Insurance and Freight) – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí: Tương tự như CFR, nhưng người bán có thêm trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hải cho những rủi ro của người mua trong quá trình vận chuyển. Đây cũng là một điều kiện rất thông dụng, và việc tìm hiểu cif là gì trong xuất nhập khẩu là vô cùng cần thiết.
So Sánh Incoterms 2010 và 2020: 3 Thay Đổi Lớn Doanh Nghiệp Cần Nắm Vững
Incoterms 2020 ra đời với một số điều chỉnh quan trọng để phù hợp hơn với thực tiễn thương mại hiện đại. Dưới đây là 3 thay đổi cốt lõi so với Incoterms 2010 mà các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần đặc biệt lưu ý.
Thay đổi quan trọng nhất: Điều kiện DAT (Giao hàng tại bến) được thay thế bằng DPU (Giao hàng tại nơi dỡ)
Đây là thay đổi đáng chú ý nhất. Điều kiện DAT trong Incoterms 2010 yêu cầu người bán giao hàng và dỡ hàng tại một “bến” (terminal) cụ thể. Tuy nhiên, thuật ngữ “bến” đôi khi gây nhầm lẫn.
Incoterms 2020 đã thay thế DAT bằng DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao tại nơi đến đã dỡ hàng).
- Mở rộng địa điểm giao hàng: DPU cho phép giao hàng tại bất kỳ địa điểm nào đã được thỏa thuận (ví dụ: kho của người mua, nhà máy), không chỉ giới hạn ở “bến”.
- Làm rõ nghĩa vụ dỡ hàng: DPU là điều kiện duy nhất yêu cầu người bán chịu trách nhiệm và chi phí dỡ hàng tại nơi đến.
Sự thay đổi này mang lại sự linh hoạt cao hơn và làm rõ hơn trách nhiệm của người bán. Điều này cũng cho thấy lịch sử phát triển của các điều kiện giao hàng, ví dụ như trước đây đã từng có điều kiện ddu nhưng đã được thay thế trong các phiên bản sau này.
Nâng cao mức bảo hiểm hàng hóa trong điều kiện CIP (Cước phí và bảo hiểm trả tới)
Một thay đổi quan trọng khác liên quan đến nghĩa vụ bảo hiểm.
- Incoterms 2010: Điều kiện CIP yêu cầu người bán chỉ cần mua bảo hiểm ở mức tối thiểu, tương ứng với Điều kiện bảo hiểm loại (C).
- Incoterms 2020: Điều kiện CIP yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm ở mức cao hơn, tương ứng với Điều kiện bảo hiểm loại (A), là mức bảo hiểm toàn diện nhất (trừ các rủi ro loại trừ).
Lưu ý: Đối với điều kiện CIF, mức bảo hiểm tối thiểu vẫn được giữ nguyên là loại (C) ở cả hai phiên bản. Sự thay đổi ở CIP phản ánh nhu cầu bảo vệ hàng hóa tốt hơn trong vận tải đa phương thức, vốn có nhiều rủi ro hơn.
Ghi nhận việc người bán có thể tự vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện của mình trong điều kiện FCA, DAP, DPU, DDP
Incoterms 2010 và các phiên bản trước đó giả định rằng việc vận chuyển hàng hóa luôn được thực hiện bởi một bên thứ ba (người chuyên chở). Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp hiện nay có đội xe riêng và có thể tự vận chuyển hàng hóa.
Incoterms 2020 đã chính thức thừa nhận điều này. Trong các điều kiện FCA, DAP, DPU và DDP, phiên bản 2020 cho phép người bán (hoặc người mua) có thể sử dụng phương tiện vận tải của chính mình để chuyên chở hàng hóa mà không cần phải thuê một đơn vị vận tải bên ngoài.
Hướng Dẫn Lựa Chọn & Áp Dụng Incoterms 2010 Phù Hợp (Checklist Thực Tế)
Việc lựa chọn sai điều kiện thương mại quốc tế incoterms 2010 có thể dẫn đến những chi phí không lường trước và rủi ro pháp lý. Tại Tuyền Logistics, chúng tôi đã hỗ trợ nhiều khách hàng và nhận thấy rằng việc tuân theo một quy trình đơn giản có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn.
Bước 1: Xác định phương thức vận tải của lô hàng (đường biển hay đa phương thức?)
Đây là câu hỏi đầu tiên và quan trọng nhất.
- Nếu hàng chỉ đi bằng đường biển hoặc đường thủy nội địa (hàng rời, hàng xá): Bạn chỉ nên xem xét 4 điều kiện nhóm 2: FAS, FOB, CFR, CIF.
- Nếu hàng đi bằng container (kể cả đường biển), đường hàng không, đường bộ, hoặc kết hợp nhiều phương thức: Bạn phải sử dụng 7 điều kiện nhóm 1: EXW, FCA, CPT, CIP, DAT, DAP, DDP.
Bước 2: Đánh giá khả năng và mong muốn kiểm soát rủi ro, chi phí của bạn ở đâu?
Hãy tự hỏi: “Tôi muốn trách nhiệm của mình kết thúc ở đâu?”
- Muốn trách nhiệm tối thiểu (bán tại kho): Chọn EXW.
- Muốn giao hàng tại nước xuất khẩu: Chọn các điều kiện nhóm F (FCA, FAS, FOB).
- Muốn chịu thêm cước vận chuyển chính: Chọn các điều kiện nhóm C (CPT, CIP, CFR, CIF).
- Muốn kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng và giao hàng tại nước nhập khẩu: Chọn các điều kiện nhóm D (DAT, DAP, DDP).
Bước 3: Ai là người có khả năng làm thủ tục hải quan và thuê phương tiện vận tải tốt hơn?
Kinh nghiệm và mối quan hệ là yếu tố quyết định.
- Nếu bạn (người bán) có kinh nghiệm và chi phí tốt hơn trong việc thuê tàu/máy bay và làm thủ tục xuất khẩu: Các điều kiện nhóm C và D sẽ phù hợp.
- Nếu người mua có đại lý hoặc đối tác mạnh ở nước xuất khẩu và muốn tự chủ động trong việc vận chuyển: Các điều kiện nhóm E và F là lựa chọn tối ưu.
Những sai lầm phổ biến cần tránh khi sử dụng Incoterms 2010 để không mất tiền oan
Dựa trên kinh nghiệm thực tế, Tuyền Logistics nhận thấy các doanh nghiệp thường mắc phải những lỗi sau:
- Sử dụng FOB, CIF cho hàng container: Đây là lỗi sai kinh điển. FOB và CIF quy định rủi ro chuyển giao khi hàng qua lan can tàu, nhưng với hàng container, hàng đã được giao cho người vận chuyển tại bãi container (CY) từ rất lâu trước đó. Trường hợp này, FCA và CIP là lựa chọn đúng đắn.
- Không ghi rõ phiên bản Incoterms: Luôn ghi rõ “Incoterms 2010” hoặc “Incoterms 2020” sau điều kiện đã chọn để tránh tranh cãi.
- Nhầm lẫn điểm chuyển giao rủi ro và chi phí: Với các điều kiện nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP), rủi ro được chuyển giao tại cảng đi, nhưng chi phí người bán phải chịu lại kéo dài đến cảng đến.
Mặc dù Incoterms 2020 đã ra đời, việc nắm vững 11 quy tắc của Incoterms 2010 vẫn là một lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp linh hoạt trong đàm phán và kiểm soát chặt chẽ quá trình xuất nhập khẩu. Hiểu rõ điểm chuyển giao rủi ro và phân chia chi phí của từng điều kiện là nền tảng để xây dựng một hợp đồng thương mại an toàn và hiệu quả, tránh được những tranh chấp không đáng có.
Bạn vẫn phân vân chưa biết chọn điều kiện Incoterms nào tối ưu nhất cho lô hàng sắp tới? Đừng để một sai sót nhỏ ảnh hưởng đến cả hợp đồng lớn. Hãy liên hệ ngay với Tuyền Logistics để được tư vấn chuyên sâu và nhận báo giá dịch vụ vận tải quốc tế, hải quan trọn gói.
Tuyền Logistics
Sđt: 08.65.79.09.02
Email: [email protected]
Tại AT Asia co. ltd, chúng tôi chuyên Dịch Vụ Vận Tải Đường Biển, vận tải đường hàng không, dịch vụ hải quan, xuất nhập khẩu hàng hóa (các tuyến quốc tế), gửi hàng lẻ (LCL), gửi hàng nguyên container (FCL), và làm công bố mỹ phẩm.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.