Bạn đang tìm hiểu về giá cước vận chuyển hàng không nội địa nhưng gặp khó khăn vì có quá nhiều thông tin phức tạp? Bài viết này sẽ tổng hợp mọi thứ bạn cần: từ bảng giá tham khảo các tuyến chính như Sài Gòn – Hà Nội, cách tính cước chính xác dựa trên trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích, cho đến so sánh dịch vụ giữa các hãng bay. Hãy cùng tìm hiểu ngay để lựa chọn được giải pháp vận chuyển tối ưu và tiết kiệm nhất.

Bảng giá cước vận chuyển hàng không nội địa tham khảo và cách tính chi phí chính xác nhất
Để lên kế hoạch chi phí hiệu quả, việc đầu tiên bạn cần nắm là cách các hãng hàng không xác định đơn giá. Chi phí không chỉ đơn giản là lấy số kg nhân với đơn giá, mà phụ thuộc vào một yếu tố cốt lõi là “Trọng lượng tính cước“.
Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) – Yếu tố quyết định giá cước bạn cần hiểu rõ
Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight – CW) là trọng lượng lớn hơn giữa trọng lượng thực tế (Gross Weight – GW) và trọng lượng thể tích (Volumetric Weight – VW). Đây là cơ sở để hãng bay áp dụng đơn giá, đảm bảo công bằng cho cả hàng nặng và hàng cồng kềnh.
- Trọng lượng thực tế (Gross Weight – GW): Là cân nặng thực tế của kiện hàng khi đặt lên cân.
- Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight – VW): Là trọng lượng quy đổi từ kích thước của kiện hàng. Hàng hóa dù nhẹ nhưng nếu chiếm nhiều không gian trên máy bay vẫn sẽ được tính cước dựa trên thể tích.
Công thức quy đổi trọng lượng thể tích tiêu chuẩn của IATA là:
VW (kg) = (Dài x Rộng x Cao) / 6000
(Trong đó, các chiều được tính bằng đơn vị centimet)
Ví dụ thực tế: Một kiện hàng quần áo có cân nặng thực tế là 10kg, nhưng kích thước thùng là 50cm x 40cm x 40cm.
- GW = 10kg
- VW = (50 x 40 x 40) / 6000 = 13.33kg
So sánh GW và VW, ta thấy 13.33kg > 10kg. Do đó, Trọng lượng tính cước (CW) sẽ là 13.33kg. Hãng bay sẽ dùng con số này để nhân với đơn giá. Để hiểu sâu hơn về cách quy đổi này, bạn có thể xem chi tiết bài viết giải thích cách tính charge weight hàng air của chúng tôi.
Công thức tính giá cước vận chuyển hàng không nội địa chi tiết
Sau khi đã xác định được Trọng lượng tính cước, bạn có thể tính tổng chi phí dựa trên công thức sau.
Tổng cước phí = Đơn giá x Trọng lượng tính cước + Các loại phụ phí
Trong đó:
- Đơn giá: Sẽ thay đổi tùy theo hãng bay, tuyến bay và các mức trọng lượng khác nhau (ví dụ: dưới 45kg, từ 45-100kg, trên 100kg).
- Các loại phụ phí: Bao gồm phí soi chiếu an ninh (Phí GCR), phí xử lý hàng hóa tại nhà ga (Phí THC), phí phát hành vận đơn (Phí AWB), và có thể có phụ phí nhiên liệu.
Tại AT Asia, chúng tôi luôn tư vấn minh bạch các loại phí này để khách hàng dự trù ngân sách chính xác nhất.
Bảng giá cước tham khảo cho các tuyến bay phổ biến (Sài Gòn – Hà Nội, Sài Gòn – Đà Nẵng)
Bảng giá cước vận chuyển hàng không nội địa thường xuyên thay đổi theo mùa, giá nhiên liệu và chính sách của từng hãng. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp bạn có cái nhìn tổng quan, được cập nhật vào Tháng 2 2026.
| Tuyến Bay | Mức Cân Nặng | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Sài Gòn (SGN) – Hà Nội (HAN) | Dưới 45 kg | 22.000 – 28.000 |
| Sài Gòn (SGN) – Hà Nội (HAN) | 45 – 100 kg | 18.000 – 24.000 |
| Sài Gòn (SGN) – Hà Nội (HAN) | Trên 100 kg | 15.000 – 20.000 |
| Sài Gòn (SGN) – Đà Nẵng (DAD) | Dưới 45 kg | 16.000 – 22.000 |
| Sài Gòn (SGN) – Đà Nẵng (DAD) | 45 – 100 kg | 13.000 – 19.000 |
Lưu ý: Đây chỉ là mức giá tham khảo cho hàng hóa thông thường và chưa bao gồm phụ phí, VAT. Để có báo giá chính xác cho lô hàng của mình, bạn nên liên hệ trực tiếp với các công ty Forwarder hoặc đại lý của hãng bay.
So sánh giá cước và dịch vụ của các hãng hàng không nội địa lớn

Việc lựa chọn hãng bay phù hợp không chỉ dựa vào giá cả mà còn phụ thuộc vào chất lượng dịch vụ, tần suất bay và khả năng xử lý các loại hàng hóa đặc thù. Dưới đây là so sánh nhanh giữa ba hãng hàng không lớn tại Việt Nam.
Vietnam Airlines: Ưu và nhược điểm
Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia với uy tín và chất lượng dịch vụ hàng đầu.
- Ưu điểm:
- Độ tin cậy cao: Lịch bay ổn định, ít bị trễ hủy chuyến.
- Mạng lưới rộng khắp: Có nhiều chuyến bay đến hầu hết các sân bay trên cả nước.
- Năng lực vận tải lớn: Có khả năng vận chuyển các loại hàng hóa đa dạng, bao gồm hàng cồng kềnh, hàng giá trị cao, và hàng cần điều kiện bảo quản đặc biệt.
- Thường sử dụng các thiết bị chứa hàng tiêu chuẩn, nếu bạn quan tâm có thể tìm hiểu uld là gì.
- Nhược điểm:
- Giá cước cao: Thường có mức giá cao hơn so với các hãng hàng không giá rẻ.
- Thủ tục có thể cứng nhắc hơn: Do là hãng hàng không truyền thống.
Vietjet Air: Ưu và nhược điểm
Vietjet Air là hãng hàng không giá rẻ (LCC) phổ biến, là lựa chọn tối ưu chi phí cho nhiều doanh nghiệp.
- Ưu điểm:
- Giá cước cạnh tranh: Đây là lợi thế lớn nhất, giúp các shop online và doanh nghiệp nhỏ tiết kiệm chi phí.
- Mạng lưới bay nội địa dày đặc: Nhiều chuyến bay mỗi ngày trên các tuyến bay nội địa chính.
- Linh hoạt: Thường có các chính sách linh hoạt hơn cho các lô hàng nhỏ.
- Nhược điểm:
- Tỷ lệ trễ chuyến cao hơn: Có thể ảnh hưởng đến thời gian giao hàng đối với các đơn hàng gấp.
- Hạn chế về loại hàng hóa: Có thể không nhận vận chuyển một số loại hàng hóa đặc biệt hoặc hàng hóa dễ vỡ yêu cầu cao.
- Dịch vụ mặt đất: Có thể không được chu đáo bằng các hãng truyền thống.
Bamboo Airways: Ưu và nhược điểm
Bamboo Airways là một lựa chọn cân bằng giữa chất lượng dịch vụ và chi phí.
- Ưu điểm:
- Chất lượng dịch vụ tốt: Hướng tới tiêu chuẩn 5 sao với tỷ lệ bay đúng giờ cao.
- Mức giá hợp lý: Cạnh tranh hơn Vietnam Airlines nhưng dịch vụ thường được đánh giá cao hơn Vietjet Air.
- Tàu bay mới: Đội tàu bay hiện đại, đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
- Nhược điểm:
- Mạng lưới bay chưa phủ rộng: Số lượng đường bay và tần suất chuyến bay còn hạn chế hơn so với hai hãng còn lại.
Bảng so sánh tổng quan giúp bạn dễ dàng lựa chọn
| Tiêu Chí | Vietnam Airlines | Vietjet Air | Bamboo Airways |
|---|---|---|---|
| Giá Cước | Cao | Thấp | Trung bình |
| Độ Tin Cậy | Cao | Trung bình | Cao |
| Mạng Lưới Bay | Rộng khắp | Rộng | Đang mở rộng |
| Loại Hàng Hóa | Đa dạng | Hạn chế hơn | Tương đối đa dạng |
| Phù Hợp Với | Hàng giá trị cao, hàng cần gấp, doanh nghiệp lớn | Shop online, hàng thông thường, ưu tiên chi phí | Doanh nghiệp cần cân bằng chi phí và dịch vụ |
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển hàng không

Ngoài hãng bay và trọng lượng, nhiều yếu tố khác cũng tác động trực tiếp đến tổng chi phí bạn phải trả.
Đặc tính của hàng hóa (hàng thông thường, hàng giá trị cao, hàng tươi sống)
Mỗi loại hàng hóa có yêu cầu vận chuyển và mức độ rủi ro khác nhau, do đó giá cước cũng khác nhau.
- Hàng thông thường: Quần áo, sách vở, hàng khô… có mức cước phí chuẩn.
- Hàng giá trị cao: Điện thoại, laptop, trang sức… sẽ có thêm phụ phí khai báo giá trị, bảo hiểm để đảm bảo an toàn.
- Hàng tươi sống: Hải sản, rau củ quả… yêu cầu quy trình xử lý đặc biệt, đóng gói trong thùng xốp, đá khô và thường được ưu tiên bay sớm, dẫn đến chi phí cao hơn.
- Hàng nguy hiểm (DG): Pin, sạc dự phòng, hóa chất… phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt và có bảng giá cước riêng.
Các loại phụ phí thường gặp cần lưu ý (Phí THC, Phí AWB, Phí soi an ninh)
Để đảm bảo minh bạch giá, bạn cần hiểu rõ các loại phụ phí này.
- Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí xử lý hàng hóa tại nhà ga hàng không (bốc xếp, lưu kho…).
- Phí AWB (Air Waybill fee): Phí phát hành vận đơn hàng không, là chứng từ quan trọng của lô hàng.
- Phí soi chiếu an ninh (Security Surcharge – GCR): Phí bắt buộc để kiểm tra an ninh hàng hóa trước khi lên máy bay.
- Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge): Có thể được áp dụng khi giá xăng dầu biến động.
Yêu cầu về thời gian và các dịch vụ đi kèm (hỏa tốc, giao nhận tận nơi)
Nhu cầu về tốc độ và sự tiện lợi cũng làm tăng chi phí.
- Dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa hỏa tốc: Nếu bạn cần giao hàng trong ngày, hãng bay sẽ tính thêm phí ưu tiên để đảm bảo hàng của bạn được xử lý nhanh nhất và bay chuyến sớm nhất.
- Vận chuyển hàng không nội địa có hỗ trợ giao nhận tận nơi không? Có. Dịch vụ Door-to-door (lấy hàng tận nơi và giao hàng tận nơi) sẽ cộng thêm chi phí vận chuyển đường bộ từ kho của bạn ra sân bay và từ sân bay đến địa chỉ người nhận. Đây là giải pháp tiện lợi cho các shop online không có thời gian ra sân bay làm thủ tục.
Quy trình gửi hàng hóa bằng đường hàng không nội địa đơn giản cho người mới bắt đầu
Dành cho các chủ shop online lần đầu sử dụng, dưới đây là quy trình gửi hàng đường hàng không nội địa cho shop online được chúng tôi tại AT Asia tinh gọn lại.
Bước 1: Chuẩn bị hàng hóa và đóng gói đúng tiêu chuẩn
Đóng gói hàng hóa là bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn. Hàng hóa cần được bọc lót cẩn thận bằng xốp, giấy bubble và đóng trong thùng carton cứng, chắc chắn. Đối với hàng hóa dễ vỡ, cần dán nhãn cảnh báo.
Bước 2: Cung cấp thông tin và làm thủ tục gửi hàng
Bạn cần chuẩn bị các thông tin sau:
- Thông tin người gửi và người nhận (Họ tên, địa chỉ, SĐT).
- Thông tin hàng hóa (Tên hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước).
- Các chứng từ liên quan (nếu có, như hóa đơn VAT).
Bước 3: Bàn giao hàng cho hãng bay hoặc đại lý
Bạn có thể mang hàng trực tiếp ra kho hàng hóa tại sân bay hoặc sử dụng dịch vụ lấy hàng tận nơi của các công ty logistics như AT Asia. Chúng tôi sẽ thay bạn thực hiện mọi thủ tục phức tạp.
Bước 4: Thanh toán và theo dõi đơn hàng trực tuyến
Sau khi hoàn tất thủ tục, bạn sẽ nhận được vận đơn hàng không (AWB) có chứa mã vận đơn. Bạn có thể sử dụng mã này để theo dõi đơn hàng vận chuyển hàng không nội địa trực tuyến trên website của hãng bay hoặc của đại lý. Việc này giúp bạn chủ động thông báo thời gian vận chuyển hàng không nội địa mất bao lâu cho khách hàng của mình.
Việc nắm rõ cách tính giá cước vận chuyển hàng không nội địa, các yếu tố ảnh hưởng và quy trình gửi hàng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lên kế hoạch và tối ưu chi phí. Hiểu được sự khác biệt giữa các hãng bay như hàng không việt nam và các loại phụ phí là chìa khóa để tránh phát sinh những chi phí không đáng có, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng, an toàn và hiệu quả. So với các phương thức khác, vận chuyển hàng không mang lại tốc độ vượt trội. Chi phí này khác biệt hoàn toàn so với giá cước vận tải biển hay giá cước vận chuyển hàng không quốc tế. Ngành hàng không cũng có những thuật ngữ riêng, ví dụ như để hiểu về cách định giá tiêu chuẩn, bạn có thể tìm hiểu giá tact là gì. Tương tự, để hiểu về các hãng giá rẻ, việc tìm hiểu lcc là gì cũng rất hữu ích.
Nếu bạn thấy những thông tin này hữu ích, hãy chia sẻ bài viết để giúp đỡ nhiều người hơn. Đừng quên theo dõi chúng tôi thường xuyên để cập nhật những kiến thức mới nhất và thực tế nhất trong ngành logistics!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.