Việc chọn sai loại container có thể dẫn đến phát sinh chi phí, hư hỏng hàng hóa, thậm chí là gián đoạn cả chuỗi cung ứng. Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ các cách phân loại container theo tiêu chuẩn quốc tế ISO một cách đơn giản nhất, giúp chủ hàng nhanh chóng xác định được loại container phù hợp với nhu-cầu-thực-tế của mình, từ kích thước, công năng đến các ký hiệu container quan trọng cần biết.

Bảng tra cứu nhanh các loại container phổ biến nhất hiện nay
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và nhanh chóng nhất, chúng tôi tại Tuyền Logistics đã tổng hợp một bảng tra cứu các loại container phổ biến. Mỗi loại đều có công dụng đặc thù riêng, đáp ứng từng nhu cầu vận chuyển khác nhau trong ngành logistics và xuất nhập khẩu.
| Loại Container | Tên Tiếng Anh & Viết Tắt | Công Dụng Chính |
|---|---|---|
| Container Hàng Khô | Dry Container (DC) / General Purpose (GP) | Chở hàng hóa khô, đóng kiện, hàng bách hóa thông thường. |
| Container Lạnh | Reefer Container (RF) | Vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ như thực phẩm, nông sản, dược phẩm. |
| Container Mở Nóc | Open Top Container (OT) | Chở hàng máy móc, thiết bị có chiều cao lớn, không thể xếp qua cửa. |
| Container Mặt Bằng | Flat Rack Container (FR) | Vận chuyển hàng quá khổ, quá tải, siêu trường siêu trọng. |
| Container Bồn | Tank Container | Chuyên chở hàng hóa dạng lỏng như hóa chất, nhiên liệu, thực phẩm lỏng. |
| Container Hàng Rời | Bulk Container | Dùng cho các loại hàng rời khô như ngũ cốc, xi măng, quặng. |
Container hàng khô (Dry Container / General Purpose Container)
Đây là loại container phổ biến nhất, chiếm phần lớn số lượng container trên toàn cầu. cont 20 gp (General Purpose) là tên gọi khác của loại này, chúng được dùng để vận chuyển hầu hết các mặt hàng khô, hàng bách hóa không yêu cầu về nhiệt độ.
- Đặc điểm: Kín nước, kín sáng, sàn gỗ chắc chắn, phù hợp cho việc vận chuyển đa phương thức.
- Hàng hóa phù hợp: Hàng dệt may, đồ nội thất, máy móc thiết bị nhỏ, hàng tiêu dùng đóng thùng carton.
Container lạnh (Reefer Container – RF)
Container lạnh (RF) là một “cỗ máy” di động, được trang bị hệ thống làm lạnh để duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt hành trình.
- Đặc điểm: Có hệ thống làm lạnh, dải nhiệt độ có thể điều chỉnh từ -30°C đến +30°C. Vỏ container được làm bằng nhôm hoặc thép không gỉ với lớp cách nhiệt dày.
- Hàng hóa phù hợp: Trái cây, rau củ, thịt, cá đông lạnh, dược phẩm, hoa tươi.
Container mở nóc (Open Top – OT)
Đúng như tên gọi, container mở nóc (Open Top) có phần mái là một tấm bạt có thể tháo rời, giúp việc đóng và dỡ hàng từ phía trên trở nên dễ dàng.
- Đặc điểm: Mái là tấm bạt, có thể dùng cẩu để đưa hàng hóa vào từ trên xuống.
- Hàng hóa phù hợp: Máy móc xây dựng, thiết bị công nghiệp có chiều cao lớn, đá tảng, gỗ thanh dài.
Container mặt bằng (Flat Rack – FR)
Container mặt bằng (Flat Rack) có thiết kế đặc biệt, chỉ có sàn và hai vách ở hai đầu, có thể gập xuống để tạo thành một mặt phẳng.
- Đặc điểm: Không có vách và mái che, lý tưởng cho hàng hóa quá khổ về chiều rộng hoặc chiều cao.
- Hàng hóa phù hợp: Máy móc công trình, xe cơ giới, thép cuộn, các cấu kiện bê tông, hàng dự án.
Container bồn (Tank Container)
Container bồn được thiết kế chuyên dụng để vận chuyển các loại hàng hóa ở dạng lỏng.
- Đặc điểm: Cấu trúc gồm một khung thép theo tiêu chuẩn ISO và một bồn chứa hình trụ bên trong, làm từ thép không gỉ hoặc các vật liệu chống ăn mòn.
- Hàng hóa phù hợp: Hóa chất, xăng dầu, rượu, bia, sữa, nước trái cây và các loại khí hóa lỏng.
Container hàng rời (Bulk Container)
Container hàng rời có thiết kế tương tự container khô nhưng có các cửa nạp hàng ở trên mái và cửa xả hàng ở dưới đáy hoặc bên hông, thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng rời.
- Đặc điểm: Có cửa “manhole” trên nóc để rót hàng vào và cửa xả ở cửa chính để hàng tự chảy ra ngoài.
- Hàng hóa phù hợp: Ngũ cốc (lúa mì, ngô), xi măng, cà phê, hạt nhựa, quặng khoáng sản.
Phân loại container theo KÍCH THƯỚC tiêu chuẩn ISO

Tiêu chuẩn ISO 668 quy định cụ thể về kích thước và tải trọng của container, đảm bảo tính đồng bộ trên toàn cầu, giúp việc vận chuyển và xếp dỡ tại các cảng trở nên thuận lợi. Dưới đây là các kích thước container phổ biến nhất.
Container 20 feet (20’DC) – “Vua” của hàng nặng
Container 20 feet là loại container tiêu chuẩn, thường được sử dụng làm đơn vị tính trong ngành vận tải biển, gọi là teu là gì (Twenty-foot Equivalent Unit).
- Đặc điểm: Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với các lô hàng có trọng lượng lớn nhưng thể tích không quá cao.
- Tối ưu cho: Các mặt hàng có tỷ trọng lớn như gạo, xi măng, sắt thép, thức ăn gia súc. Với tải trọng hàng hóa cho phép lên tới hơn 28 tấn, nó giúp tối ưu chi phí vận chuyển cho hàng nặng.
Container 40 feet (40’DC) – Lựa chọn cho hàng nhẹ, cồng kềnh
Container 40 feet (thường gọi là 1 FEU – Forty-foot Equivalent Unit) có chiều dài gấp đôi container 20 feet nhưng tải trọng hàng hóa tối đa chỉ nhỉnh hơn một chút.
- Đặc điểm: Thể tích lớn, phù hợp với các lô hàng chiếm nhiều không gian nhưng trọng lượng không quá lớn.
- Tối ưu cho: Hàng dệt may, đồ nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, linh kiện điện tử. Chiếc xe container 40 feet là phương tiện phổ biến trên các tuyến đường bộ.
Container 40 feet cao (40’HC) – Tối ưu cho hàng cần thêm chiều cao
Container 40 feet cao (High Cube – HC) có kích thước chiều dài và rộng tương tự container 40 feet thường, nhưng cao hơn khoảng 30cm (1 foot).
- Đặc điểm: Chiều cao vượt trội giúp tăng thể tích chứa hàng lên đáng kể.
- Tối ưu cho: Các mặt hàng nhẹ và cồng kềnh cần thêm không gian xếp chồng theo chiều cao, giúp tối ưu hóa số lượng sản phẩm trên mỗi container, ví dụ như hàng may mặc treo sẵn (treo GOH), đồ nội thất cao, lốp xe.
Container 45 feet (45’HC) – Loại “khổng lồ” cho các tuyến đặc thù
Container 45 feet là loại container dài nhất, cung cấp không gian chứa hàng lớn nhất, nhưng không phải lúc nào cũng sẵn có ở mọi cảng.
- Đặc điểm: Sức chứa cực lớn, thường được sử dụng trên các tuyến vận tải biển chính giữa châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.
- Tối ưu cho: Các doanh nghiệp có lượng hàng hóa lớn, ổn định, cần tối đa hóa hiệu quả trên mỗi lần vận chuyển để giảm chi phí.
Bảng so sánh kích thước & tải trọng các loại container (20’DC, 40’DC, 40’HC)
Để dễ dàng lựa chọn, Tuyền Logistics cung cấp bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng nhất giữa ba loại container khô phổ biến. Lưu ý: Các con số dưới đây là tương đối và có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất.
| Thông số | Container 20’DC | Container 40’DC | Container 40’HC |
|---|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng (D x R x C) | 5.898 x 2.352 x 2.393 m | 12.032 x 2.352 x 2.393 m | 12.032 x 2.352 x 2.698 m |
| Thể tích (CU CAP) | ~ 33.2 m³ | ~ 67.7 m³ | ~ 76.4 m³ |
| Trọng lượng vỏ (TARE) | ~ 2,200 kg | ~ 3,750 kg | ~ 3,900 kg |
| Trọng lượng hàng (NET) | ~ 28,280 kg | ~ 26,730 kg | ~ 28,600 kg |
| Tổng trọng lượng (MAX GR) | 30,480 kg | 30,480 kg | 32,500 kg |
Việc hiểu rõ các thông số này giúp bạn tính toán được lượng hàng tối đa có thể đóng vào container. Để biết chính xác hơn về cách quy đổi và tính toán thể tích, bạn có thể tìm hiểu thêm cbm là gì.
Giải mã tất cả các KÝ HIỆU trên vỏ container bạn cần biết

Mỗi container đều có những dãy ký hiệu độc nhất theo tiêu chuẩn ISO 6346, giống như “căn cước công dân” của nó. Việc hiểu rõ các ký hiệu này giúp bạn nhận biết và quản lý lô hàng của mình một cách chính xác.
Mã chủ sở hữu (Owner Code) và Ký hiệu loại thiết bị
Đây là dãy 4 chữ cái đầu tiên.
- 3 chữ cái đầu: Là mã định danh của chủ sở hữu container (hãng tàu hoặc công ty cho thuê) đã được đăng ký với Cục Container Quốc tế (BIC). Ví dụ: CMAU của CMA-CGM.
- Chữ cái thứ 4: Thường là chữ “U”, “J” hoặc “Z”.
- U: Container chở hàng (Freight Container).
- J: Thiết bị có thể tháo rời của container.
- Z: Rơ mooc hoặc đầu kéo.
Số sê-ri (Serial Number) và Chữ số kiểm tra (Check Digit)
Đây là dãy 7 chữ số đi liền sau mã chủ sở hữu.
- 6 chữ số đầu (Số sê-ri): Là số seri do chủ sở hữu tự quy định để định danh từng container, đảm bảo không trùng lặp.
- Số cuối cùng (Chữ số kiểm tra): Là một con số duy nhất được đóng trong khung, dùng để xác thực tính chính xác của 10 ký tự đứng trước nó thông qua một thuật toán. Điều này giúp giảm thiểu lỗi nhập liệu trong hệ thống quản lý.
Các thông số về tải trọng (MAX GR, TARE, NET)
Các thông số này cho biết giới hạn về trọng lượng của container.
- MAX. GROSS (MAX GR): Là tổng trọng lượng tối đa cho phép của container, bao gồm cả vỏ và hàng hóa bên trong.
- TARE: Là trọng lượng của vỏ container khi rỗng.
- NET (hoặc PAYLOAD): Là trọng lượng hàng hóa tối đa được phép chở, được tính bằng cách lấy MAX GR trừ đi TARE.
Thể tích container (CU CAP)
CU.CAP. là viết tắt của “Cubic Capacity”, tức là thể tích chứa hàng tối đa của container, thường được tính bằng cả mét khối (m³) và feet khối (ft³). Thông số này rất quan trọng để lên kế hoạch đóng các loại hàng nhẹ, cồng kềnh.
Tình huống thực tế: Chọn container nào cho lô hàng của bạn?
Lý thuyết là vậy, nhưng khi áp dụng vào thực tế, nhiều chủ hàng vẫn còn bối rối. Với kinh nghiệm hỗ trợ nhiều doanh nghiệp, Tuyền Logistics xin chia sẻ một vài tình huống thường gặp để bạn dễ hình dung.
Tình huống 1: Hàng máy móc quá khổ, không thể đưa vào từ cửa container
- Vấn đề: Một kiện máy công nghiệp có chiều cao 2.5m và không thể tháo rời, không thể đưa vào từ cửa của container khô thông thường.
- Giải pháp: Container Mở Nóc (Open Top) hoặc Container Mặt Bằng (Flat Rack) là lựa chọn tối ưu.
- Open Top: Dùng cẩu để hạ kiện máy từ trên xuống, sau đó phủ bạt chuyên dụng.
- Flat Rack: Nếu kiện hàng còn quá khổ cả về chiều rộng, Flat Rack sẽ là giải pháp duy nhất.
Tình huống 2: Hàng nông sản, thực phẩm yêu cầu nhiệt độ ổn định
- Vấn đề: Vận chuyển một lô thanh long xuất khẩu sang châu Âu, yêu cầu nhiệt độ bảo quản ổn định ở mức +5°C trong suốt hành trình.
- Giải pháp: Bắt buộc phải sử dụng Container Lạnh (Reefer Container). Hệ thống làm lạnh của container sẽ được cài đặt và theo dõi để đảm bảo nhiệt độ không thay đổi, giữ cho hàng hóa luôn tươi ngon.
Tình huống 3: Hàng dệt may số lượng lớn, cần tối ưu không gian theo chiều cao
- Vấn đề: Một lô hàng áo sơ mi đóng thùng carton, hàng nhẹ nhưng rất cồng kềnh, đóng vào container 40’DC vẫn còn thừa nhiều không gian phía trên.
- Giải pháp: Container 40 feet Cao (40’HC) là lựa chọn hoàn hảo. Với chiều cao tăng thêm gần 30cm, bạn có thể xếp thêm một lớp thùng hàng, giúp tăng số lượng hàng hóa vận chuyển trong một lần, từ đó tối ưu hóa chi phí.
Tình huống 4: Vận chuyển chất lỏng như hóa chất hoặc thực phẩm lỏng
- Vấn đề: Cần vận chuyển 20,000 lít dầu ăn công nghiệp đi quốc tế. Việc đóng vào các thùng phuy nhỏ lẻ rất tốn kém và rủi ro rò rỉ cao.
- Giải pháp: Container Bồn (Tank Container) là giải pháp an toàn và hiệu quả nhất. Nó đảm bảo an toàn, vệ sinh và thuận tiện cho việc bơm và xả hàng tại hai đầu.
Việc hiểu rõ cách phân loại container không chỉ là kiến thức logistics đơn thuần mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, đảm bảo an toàn hàng hóa và chủ động hơn trong việc lập kế hoạch vận chuyển. Nắm vững các tiêu chí về kích thước, công dụng và ký hiệu sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác, tránh những sai sót không đáng có trong quá trình xuất nhập khẩu. Việc lựa chọn đúng loại container cũng là một yếu tố quan trọng khi xem xét hình thức gửi hàng, ví dụ như bạn cần biết fcl là gì (gửi hàng nguyên container) để tận dụng tối đa không gian. Tương tự, việc sở hữu container cũng là một lựa chọn, bạn có thể tìm hiểu thêm về cont soc là gì (container thuộc sở hữu của người gửi hàng).
Bạn vẫn còn phân vân chưa biết chọn loại container nào cho lô hàng sắp tới? Hãy liên hệ ngay với Tuyền Logistics để được tư vấn miễn phí, nhanh chóng và chính xác nhất. Chúng tôi tại AT Asia co. ltd chuyên về Dịch Vụ Vận Tải Đường Biển và sẵn sàng giúp bạn tìm ra giải pháp vận chuyển hiệu quả và tiết kiệm nhất.
Liên hệ:
Tuyền Logistics
Sđt: 08.65.79.09.02
Email: [email protected]
Địa chỉ: Lầu 3, tòa nhà Sovilaco, Số 1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.