Tuyền Logistics

at ATA

TUYEN-LOGISTICS-ATA

  • Trang chủ
  • 💬 Chia sẻ
  • 📚 Thuật Ngữ & Khái Niệm Chung
  • 📦 Incoterms
  • Giới thiệu
  • 📬 Liên hệ
Bạn đang ở:Trang chủ / Chia sẻ / MTS Là Gì? Phân Biệt MTO, Ưu Nhược Điểm, Khi Nào Nên Áp Dụng?

728x90-ads

MTS Là Gì? Phân Biệt MTO, Ưu Nhược Điểm, Khi Nào Nên Áp Dụng?

28/11/2025 28/11/2025 Logistic Tuyền 0 Bình luận

MTS (Make to Stock) là chiến lược sản xuất hàng hóa dựa trên dự báo nhu cầu thị trường, sản phẩm được làm sẵn và lưu kho trước khi có đơn đặt hàng. Mô hình này giúp doanh nghiệp đáp ứng ngay lập tức nhu cầu của khách hàng, tối ưu hóa quy trình sản xuất hàng loạt và giảm chi phí trên mỗi đơn vị. Bài viết này sẽ giải thích rõ mts là gì, so sánh trực quan với MTO, ATO, ETO, phân tích ưu nhược điểm và chỉ ra khi nào doanh nghiệp nên áp dụng mô hình này để đạt hiệu quả cao nhất trong hoạt động supply chain của mình.

mts

MTS là gì? Hiểu đúng bản chất “Sản xuất để lưu kho”

Hiểu đơn giản, MTS là phương pháp sản xuất mà doanh nghiệp chủ động tạo ra sản phẩm và trữ sẵn trong kho để bán ra thị trường, thay vì chờ có đơn hàng mới bắt đầu.

C/O Form E là gì? 7 Lưu Ý Để Được Hưởng Thuế Ưu Đãi Đặc Biệt
co form e

C/O Form E là gì? Bài viết này sẽ là kim chỉ nam giúp bạn tận dụng tối đa lợi Read more

Giải Mã FCA Là Gì Trong Incoterms: Trách Nhiệm, Rủi Ro, So Sánh FOB & Ứng Dụng
fca là gì

Giải mã FCA là gì trong Incoterms 2020, trách nhiệm các bên, điểm chuyển giao rủi ro, và so sánh Read more

Định nghĩa Make to Stock (MTS)

Make to Stock (MTS), hay Sản xuất để lưu kho, là một chiến lược sản xuất truyền thống trong đó hàng hóa được sản xuất dựa trên việc dự báo nhu cầu của người tiêu dùng. Thay vì chờ đợi đơn đặt hàng cụ thể, doanh nghiệp sẽ ước tính số lượng sản phẩm có thể bán ra và sản xuất trước để lấp đầy kho, sẵn sàng đáp ứng ngay lập tức khi khách hàng cần.

Cơ chế hoạt động cốt lõi: Mô hình sản xuất Đẩy (Push System)

Cơ chế hoạt động của MTS dựa trên mô hình “sản xuất đẩy” (Push System). Trong mô hình này, việc dự báo nhu cầu đóng vai trò khởi đầu, “đẩy” toàn bộ quy trình sản xuất về phía trước. Dựa trên dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường và các phân tích, doanh nghiệp sẽ lên kế hoạch sản xuất hàng loạt, sau đó sản phẩm hoàn chỉnh được đẩy vào hệ thống kho và các kênh phân phối, chờ đợi người mua. Toàn bộ hoạt động này là một phần quan trọng trong quản trị chuỗi cung ứng, và để hiểu sâu hơn, bạn có thể tìm đọc về chủ đề scm là gì.

Phân biệt MTS và các chiến lược sản xuất phổ biến khác (MTO, ATO, ETO)

Trong quản lý sản xuất, có nhiều chiến lược khác nhau, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, thị trường và mục tiêu của doanh nghiệp.

So sánh chi tiết MTS và MTO (Make to Order)

Điểm khác biệt cốt lõi giữa MTS và MTO nằm ở thời điểm bắt đầu sản xuất. Với MTS (Make to Stock), sản phẩm được làm ra trước khi có đơn hàng, dựa trên dự báo. Ngược lại, với MTO (Make to Order – Sản xuất theo đơn đặt hàng), sản phẩm chỉ được sản xuất sau khi nhận được đơn đặt hàng cụ thể từ khách hàng.

  • MTS phù hợp với sản phẩm tiêu chuẩn, nhu cầu lớn và ổn định.
  • MTO phù hợp với các sản phẩm có tính tùy biến cao, giá trị lớn hoặc nhu cầu khó dự đoán.

Bảng so sánh tổng quan 4 mô hình: MTS vs MTO vs ATO vs ETO

Để có cái nhìn trực quan, chúng tôi tại AT Asia co. ltd đã tổng hợp một bảng so sánh các loại hình sản xuất MTS MTO ATO ETO phổ biến nhất hiện nay.

Tiêu chíMTS (Make to Stock)MTO (Make to Order)ATO (Assemble to Order)ETO (Engineer to Order)
Điểm kích hoạtDự báo nhu cầuĐơn hàng của kháchĐơn hàng của kháchYêu cầu của khách
Quy trình chínhSản xuất -> Lưu kho -> Bán hàngBán hàng -> Sản xuất -> Giao hàngSản xuất linh kiện -> Bán hàng -> Lắp ráp -> Giao hàngBán hàng -> Thiết kế -> Sản xuất -> Giao hàng
Thời gian giao hàngNhanh nhấtChậmTrung bìnhChậm nhất
Mức độ tùy biếnThấp, sản phẩm tiêu chuẩnCaoTrung bìnhRất cao, độc nhất
Rủi ro tồn khoCao (hàng thành phẩm)Thấp (nguyên vật liệu)Trung bình (linh kiện)Rất thấp
Ví dụ điển hìnhHàng tiêu dùng nhanh (FMCG), điện tử phổ thôngNội thất đặt riêng, máy móc chuyên dụngMáy tính Dell, ô tôCông trình xây dựng, máy bay

Ưu và nhược điểm của chiến lược MTS

Bất kỳ chiến lược sản xuất nào cũng có hai mặt, và MTS cũng không ngoại lệ. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của MTS giúp doanh nghiệp ra quyết định đúng đắn.

Ưu điểm: Tốc độ, chi phí và sự ổn định

  • Đáp ứng nhu cầu ngay lập tức: Đây là lợi ích lớn nhất của phương pháp MTS. Hàng hóa luôn có sẵn trong kho, giúp giảm thời gian chờ đợi của khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh.
  • Tối ưu hóa chi phí sản xuất: Sản xuất hàng loạt với số lượng lớn cho phép doanh nghiệp tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
  • Quy trình sản xuất ổn định: Việc sản xuất dựa trên kế hoạch dự báo giúp ổn định lịch trình, tối ưu hóa việc sử dụng máy móc và nhân công, tránh tình trạng quá tải hoặc “ngồi chơi”.
  • Đơn giản hóa quy trình bán hàng: Nhân viên bán hàng chỉ cần tập trung vào việc bán sản phẩm có sẵn mà không cần lo lắng về năng lực sản xuất. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc cải thiện quy trình fulfillment là gì và giao hàng tới tay khách hàng cuối cùng.

Nhược điểm: Rủi ro tồn kho và tính linh hoạt

  • Phụ thuộc lớn vào dự báo: Nếu dự báo nhu cầu không chính xác, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro tồn kho quá nhiều (gây tốn chi phí lưu kho, hàng lỗi thời) hoặc quá ít (mất cơ hội kinh doanh).
  • Chi phí quản lý tồn kho cao: Doanh nghiệp phải đầu tư chi phí cho kho bãi, bảo hiểm, nhân sự và các rủi ro hư hỏng, mất mát liên quan đến việc lưu trữ một lượng lớn hàng hóa.
  • Kém linh hoạt: Mô hình MTS không phù hợp với các sản phẩm đòi hỏi tùy chỉnh cao theo yêu cầu của từng khách hàng. Việc thay đổi thiết kế sản phẩm cũng khó khăn và tốn kém hơn.
  • Rủi ro sản phẩm lỗi thời: Đối với các ngành hàng có vòng đời sản phẩm ngắn như công nghệ, thời trang, việc tồn kho quá nhiều có thể dẫn đến tình trạng sản phẩm bị lỗi thời trước khi bán hết.

Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng mô hình MTS?

Việc lựa chọn chiến lược Make to Stock phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm sản phẩm và thị trường của doanh nghiệp.

Các ngành hàng và sản phẩm phù hợp với MTS (Ví dụ thực tế)

Chiến lược MTS đặc biệt hiệu quả với các ngành hàng sản xuất sản phẩm tiêu chuẩn hóa với nhu cầu thị trường lớn và tương đối ổn định.

  • Ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Các sản phẩm như nước giải khát, thực phẩm đóng gói, hóa mỹ phẩm, giấy vệ sinh… có nhu cầu đều đặn và dễ dự báo.
  • Ngành điện tử tiêu dùng: Các sản phẩm phổ thông như điện thoại, tivi, tai nghe… thường được sản xuất hàng loạt để đáp ứng nhu cầu thị trường.
  • Ngành dược phẩm: Các loại thuốc thông dụng không kê đơn thường được sản xuất theo mô hình MTS.
  • Ngành may mặc cơ bản: Các sản phẩm như áo thun trơn, quần jean, đồ lót… có kiểu dáng ít thay đổi và nhu cầu ổn định.

Mô hình này cũng rất phổ biến trong các doanh nghiệp theo mô hình b2b2c, nơi tốc độ cung ứng hàng hóa cho các đối tác bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng là yếu-tố-sống-còn.

Dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp của bạn nên chọn MTS

Nếu doanh nghiệp của bạn có những đặc điểm sau, MTS có thể là một chiến lược phù hợp:

  • Sản phẩm có ít biến thể, được tiêu chuẩn hóa cao.
  • Nhu cầu của khách hàng ổn định và có thể dự báo với độ chính xác tương đối.
  • Khách hàng ưu tiên thời gian giao hàng nhanh hơn là các tùy chỉnh cá nhân hóa.
  • Chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị giảm đáng kể khi sản xuất số lượng lớn.
  • Vòng đời sản phẩm tương đối dài, ít có nguy cơ lỗi thời trong thời gian ngắn.

Một số lưu ý quan trọng khi triển khai MTS

Để áp dụng thành công chiến lược MTS, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến hai yếu tố cốt lõi: dự báo nhu cầu và quản lý tồn kho.

Thách thức trong dự báo nhu cầu

Đây là bài toán khó nhất của MTS. Một dự báo sai lệch có thể phá vỡ toàn bộ kế hoạch. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc thu thập và phân tích dữ liệu bán hàng trong quá khứ, theo dõi xu hướng thị trường, và sử dụng các công cụ, phần mềm hiện đại để nâng cao độ chính xác. Việc tìm hiểu sâu về các phương pháp dự báo nhu cầu là cực kỳ cần thiết để giảm thiểu rủi ro.

Bài toán quản lý hàng tồn kho hiệu quả

Quản lý tồn kho trong MTS không chỉ là việc cất giữ hàng hóa. Đó là cả một quy trình phức tạp đòi hỏi sự tối ưu.

  • Xác định mức tồn kho an toàn (Safety Stock): Cần tính toán lượng hàng dự trữ tối thiểu để phòng ngừa các biến động bất thường của thị trường.
  • Sử dụng công nghệ: Việc triển khai các hệ thống quản lý hiện đại là gần như bắt buộc. Nhiều doanh nghiệp băn khoăn wms là gì hay oms có cần thiết không, nhưng thực tế, một hệ thống quản lý kho (WMS) và hệ thống quản lý đơn hàng (OMS) sẽ giúp tự động hóa theo dõi, kiểm soát lượng hàng tồn kho theo thời gian thực, giảm sai sót và tối ưu không gian lưu trữ.
  • Cân nhắc thuê ngoài: Đối với nhiều doanh nghiệp, việc tự vận hành một hệ thống kho bãi lớn có thể rất tốn kém. Khi đó, sử dụng dịch vụ của một công ty 3pl (Logistics bên thứ ba) là một giải pháp hiệu quả để chuyên nghiệp hóa khâu lưu kho và phân phối.

Tóm lại, MTS là một chiến lược sản xuất hiệu quả cho các sản phẩm có nhu cầu ổn định và có thể dự báo. Bằng cách sản xuất trước và lưu kho, doanh nghiệp có thể giao hàng nhanh chóng và tối ưu chi phí. Tuy nhiên, mô hình này cũng đi kèm với rủi ro về quản lý tồn kho và đòi hỏi khả năng dự báo chính xác. Việc hiểu rõ bản chất của mts và các mô hình khác sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn chiến lược phù hợp nhất với mình.

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức nhé! Đừng quên theo dõi chúng tôi thường xuyên để cập nhật những thông tin mới nhất về quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

  • Chia sẻ lên Facebook
  • Chia sẻ lên Twitter
  • Chia sẻ lên LinkedIn

Giải Mã FCA Là Gì Trong Incoterms: Trách Nhiệm, Rủi Ro, So Sánh FOB & Ứng Dụng
Giải Mã FCA Là Gì Trong Incoterms: Trách Nhiệm, Rủi Ro, So Sánh FOB & Ứng Dụng
RVC Là Gì? Công Thức, Cách Tính Và Quy Định RVC Để Hưởng Ưu Đãi Thuế Quan
RVC Là Gì? Công Thức, Cách Tính Và Quy Định RVC Để Hưởng Ưu Đãi Thuế Quan
Ký Gửi Là Gì? Đồ Ký Gửi: Toàn Tập Mô Hình, Quy Trình & Địa Chỉ Uy Tín
Ký Gửi Là Gì? Đồ Ký Gửi: Toàn Tập Mô Hình, Quy Trình & Địa Chỉ Uy Tín

Chuyên mục: Chia sẻ

728x90-ads

Bài viết trước « Local Charge Là Gì? Phí Local Charge: Loại, Kiểm Tra, Ai Thu & Tối Ưu
Bài viết sau Giá Cước Vận Tải Biển: Tra Cứu, Cách Tính, Yếu Tố & Dự Báo Toàn Diện »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Tìm kiếm

Bài viết nổi bật

fca là gì

Giải Mã FCA Là Gì Trong Incoterms: Trách Nhiệm, Rủi Ro, So Sánh FOB & Ứng Dụng

29/11/2025

rvc là gì

RVC Là Gì? Công Thức, Cách Tính Và Quy Định RVC Để Hưởng Ưu Đãi Thuế Quan

29/11/2025

ký gửi là gì

Ký Gửi Là Gì? Đồ Ký Gửi: Toàn Tập Mô Hình, Quy Trình & Địa Chỉ Uy Tín

29/11/2025

lcc là gì

LCC Là Gì Trong XNK? Phân Biệt Phí LCC, Ai Thu & Khi Nào Áp Dụng?

29/11/2025

ủy thác là gì

Ủy Thác Là Gì? Hướng Dẫn A-Z Xuất Nhập Khẩu Ủy Thác Từ Quy Trình Đến Chi Phí & Công Ty Uy Tín

28/11/2025

giá cước vận tải biển

Giá Cước Vận Tải Biển: Tra Cứu, Cách Tính, Yếu Tố & Dự Báo Toàn Diện

28/11/2025

Bản quyền © 2025 · Zeno| Chính sách bảo mật | Điều khoản | Chính Sách Kiểm Duyệt Nội Dung & AI