Doanh nghiệp của bạn đang nhập khẩu hàng từ Trung Quốc và phải chịu mức thuế cao? Rất có thể bạn đang bỏ lỡ lợi ích khổng lồ từ co form e. Đây là “chìa khóa vàng” giúp giảm thuế nhập khẩu về 0%, nhưng chỉ một sai sót nhỏ trên chứng từ cũng có thể khiến lô hàng bị từ chối ưu đãi và truy thu thuế. Bài viết này sẽ là kim chỉ nam giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích từ C/O Form E và tránh những sai lầm tốn kém.

C/O Form E là gì? Tấm vé thông hành cho hàng hóa trong khu vực ACFTA
Để tận dụng được ưu đãi, trước hết doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất và vai trò của loại chứng từ quan trọng này trong thương mại quốc tế.
Định nghĩa C/O Form E theo hiệp định thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc
C/O Form E là một loại giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) mẫu E, được cấp dựa trên Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế toàn diện giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Trung Quốc (ACFTA). Mục đích chính của co form e là xác nhận hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ từ một trong các nước thành viên của hiệp định, từ đó đủ điều kiện để hưởng ưu đãi thuế quan khi nhập khẩu.
Về cơ bản, khi bạn nhập khẩu một lô hàng từ Trung Quốc vào Việt Nam, nếu có C/O Form E hợp lệ, bạn sẽ được áp dụng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt theo biểu thuế của ACFTA, thường là 0% hoặc giảm sâu so với mức thuế thông thường. Đây là một lợi thế cạnh tranh cực kỳ lớn. Bên cạnh Form E, trong thương mại quốc tế còn có nhiều loại C/O khác như co form d hay co form b, mỗi loại áp dụng cho các hiệp định thương mại khác nhau.
Lợi ích “vàng” mà C/O Form E mang lại: Không chỉ là giảm thuế
Lợi ích rõ ràng và lớn nhất của C/O form E là giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thông qua việc giảm hoặc xóa bỏ thuế nhập khẩu. Tuy nhiên, giá trị của nó không chỉ dừng lại ở đó:
- Tăng năng lực cạnh tranh: Chi phí đầu vào giảm giúp doanh nghiệp có thể đưa ra mức giá bán cạnh tranh hơn trên thị trường.
- Thúc đẩy thông quan nhanh chóng: Một bộ chứng từ đầy đủ và hợp lệ, trong đó có C/O Form E, giúp quá trình khai báo hải quan diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu rủi ro bị kiểm tra, ách tắc hàng hóa tại cảng.
- Minh bạch hóa nguồn gốc hàng hóa: C/O Form E là bằng chứng pháp lý chứng minh nguồn gốc xuất xứ rõ ràng của sản phẩm, tạo dựng niềm tin với đối tác và người tiêu dùng.
- Mở rộng cơ hội thương mại: Việc tận dụng ưu đãi từ ACFTA khuyến khích giao thương mạnh mẽ hơn giữa Việt Nam, Trung Quốc và các nước ASEAN.
Các quốc gia nào được áp dụng C/O Form E?
C/O Form E được áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các nước thành viên của Hiệp định ACFTA, bao gồm:
- Trung Quốc
- 10 nước thành viên ASEAN: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, và Việt Nam.
Điều này có nghĩa là hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc hoặc các nước ASEAN khác (và ngược lại) đều có thể xin cấp C/O Form E để hưởng ưu đãi thuế.
7 Lưu ý cốt lõi để C/O Form E được Hải quan chấp nhận ngay lần đầu

Việc xin được co form e đã khó, nhưng để C/O đó được hải quan chấp nhận lại càng đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Dưới đây là 7 lưu ý quan trọng mà tại Tuyền Logistics, chúng tôi đã đúc kết qua hàng nghìn lô hàng thực tế.
Lưu ý 1: Điều kiện tiên quyết về xuất xứ hàng hóa (WO, PE, RVC…)
Đây là yếu tố nền tảng nhất. Hàng hóa của bạn phải đáp ứng một trong các tiêu chí xuất xứ theo quy định của ACFTA để được cấp C/O. Các tiêu chí phổ biến nhất bao gồm:
| Tiêu chí | Tên đầy đủ | Diễn giải |
|---|---|---|
| WO | Wholly Obtained | Xuất xứ thuần túy: Hàng hóa được trồng, thu hoạch, khai thác hoặc sản xuất toàn bộ tại một nước thành viên. Ví dụ: Nông sản trồng và thu hoạch tại Việt Nam. |
| PE | Produced Entirely | Sản xuất toàn bộ: Hàng hóa được sản xuất tại một nước thành viên chỉ từ các nguyên liệu có xuất xứ từ một hoặc nhiều nước thành viên ACFTA. |
| RVC | Regional Value Content | Hàm lượng giá trị khu vực: Hàng hóa có ít nhất 40% giá trị được tạo ra trong khu vực ACFTA. Đây là tiêu chí phổ biến cho hàng công nghiệp. |
| CTH | Change in Tariff Heading | Chuyển đổi mã số HS: Mã HS của sản phẩm cuối cùng phải khác với mã HS của các nguyên liệu không có xuất xứ được sử dụng để sản xuất ra nó. |
| PSR | Product Specific Rules | Quy tắc cụ thể mặt hàng: Một số mặt hàng có quy tắc xuất xứ riêng được quy định trong hiệp định. |
Lưu ý 2: Hóa đơn bên thứ ba (Third Party Invoicing) – Khi nào hợp lệ?
Hóa đơn bên thứ ba là trường hợp hóa đơn thương mại được phát hành bởi một công ty ở nước thứ ba (không phải nước xuất khẩu hay nhập khẩu). Mẫu C/O form E vẫn hợp lệ trong trường hợp này nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:
- Đánh dấu tick vào ô số 13 “Third Party Invoicing”.
- Ô số 7 phải ghi rõ tên công ty và quốc gia của bên phát hành hóa đơn.
- Ô số 10 ghi số và ngày của hóa đơn do bên thứ ba phát hành.
Sai sót trong việc khai báo hóa đơn bên thứ ba là một trong những lỗi phổ biến khiến C/O bị từ chối.
Lưu ý 3: Dấu “Issued Retroactively” – “Cứu cánh” cho trường hợp cấp C/O muộn
Theo quy định, C/O Form E phải được cấp trước hoặc tại thời điểm giao hàng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, C/O có thể được cấp sau ngày tàu chạy. Khi đó, C/O phải được đóng dấu hoặc đánh dấu tick vào ô số 13 “Issued Retroactively”.
Lưu ý: Việc này chỉ hợp lệ khi C/O được cấp trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày tàu chạy. Nếu quá thời hạn này mà không có dấu “Issued Retroactively”, C/O sẽ bị bác bỏ.
Lưu ý 4: Thời hạn nộp C/O – Đừng để mất tiền vì trễ hẹn
Doanh nghiệp phải nộp bản gốc C/O Form E cho cơ quan hải quan tại thời điểm làm thủ tục nhập khẩu. Trong trường hợp chưa có bản gốc, bạn có thể làm công văn xin nợ C/O và phải bổ sung trong vòng 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai. Nếu quá thời hạn này, lô hàng sẽ không được hưởng ưu đãi thuế.
Lưu ý 5: Những sai sót “chết người” thường gặp khiến C/O bị từ chối (Ví dụ thực tế)
Chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể khiến bạn mất đi quyền lợi ưu đãi. Dưới đây là những lỗi sai mà Tuyền Logistics thường xuyên xử lý cho khách hàng:
- Thông tin không khớp: Sai lệch về tên hàng, trọng lượng, số lượng, số container, số seal giữa C/O và các chứng từ khác như Vận đơn (Bill of Lading), Hóa đơn thương mại (Invoice), Tờ khai hải quan.
- Sai mã HS Code: Mã HS trên C/O không khớp với mã HS trên tờ khai hải quan.
- Lỗi chính tả: Gõ sai tên công ty, địa chỉ.
- Chữ ký không hợp lệ: Chữ ký trên C/O của người cấp (thường là từ CCPIT của Trung Quốc) không khớp với dữ liệu của hải quan Việt Nam.
- Tẩy xóa, sửa đổi: Bất kỳ sự tẩy xóa, sửa đổi nào trên C/O mà không có xác nhận của cơ quan cấp đều làm mất hiệu lực của chứng từ.
Lưu ý 6: C/O Form E ủy quyền và những rủi ro cần biết
C/O Form E ủy quyền xảy ra khi nhà sản xuất thực tế tại Trung Quốc không có chức năng xin C/O và phải ủy quyền cho một công ty dịch vụ đứng tên trên C/O. Theo quy định của Trung Quốc, điều này có thể hợp lệ. Tuy nhiên, hải quan Việt Nam thường rất khắt khe với trường hợp này và có thể từ chối nếu không chứng minh được mối quan hệ giữa bên được ủy quyền và nhà sản xuất. Đây là một rủi ro lớn mà doanh nghiệp cần lường trước.
Lưu ý 7: Cập nhật các quy định mới nhất từ Thông tư 12/2019/TT-BCT
Thông tư 12/2019/TT-BCT là văn bản pháp lý quan trọng quy định chi tiết về quy tắc xuất xứ hàng hóa trong ACFTA tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các quy định trong thông tư này, đặc biệt là các phụ lục về quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR) và mẫu C/O Form E hợp lệ để đảm bảo tuân thủ. Việc nắm vững các quy định này cũng giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại C/O khác như co form ak hay co form vj.
Hướng dẫn chi tiết thủ tục và cách kê khai C/O Form E
Việc chuẩn bị hồ sơ và kê khai chính xác là bước cuối cùng quyết định sự thành công của việc xin hưởng ưu đãi thuế.
Checklist hồ sơ xin cấp C/O Form E đầy đủ (Tờ khai, Vận đơn, Hóa đơn…)
Để thực hiện thủ tục xin cấp C/O form E, doanh nghiệp cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ. Dù là xin cấp online qua hệ thống eCoSys hay nộp trực tiếp, các chứng từ cơ bản bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp C/O Form E (theo mẫu).
- Mẫu C/O Form E đã được khai hoàn chỉnh.
- Tờ khai hải quan (bản sao đã thông quan).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Vận đơn (Bill of Lading).
- Bảng kê chi tiết mã HS của nguyên phụ liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra.
- Quy trình sản xuất.
- Hóa đơn mua bán nguyên phụ liệu (nếu có).
Hướng dẫn điền thông tin chính xác vào 13 ô trên C/O Form E (kèm mẫu tham khảo)
Việc kê khai chính xác từng ô trên mẫu co form e là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
- Ô 1: Exporter: Tên, địa chỉ, quốc gia của người xuất khẩu.
- Ô 2: Consignee: Tên, địa chỉ, quốc gia của người nhận hàng.
- Ô 3: Departure date and transport details: Ngày khởi hành, tên phương tiện vận tải (tên tàu, số chuyến bay), cảng bốc hàng.
- Ô 4: For Official Use: Ô này do cơ quan hải quan nước nhập khẩu điền.
- Ô 5: Item number: Số thứ tự các mặt hàng.
- Ô 6: Marks and numbers on packages: Ký hiệu và số hiệu trên kiện hàng.
- Ô 7: Number and type of packages, description of goods, HS code: Số lượng, loại kiện hàng, mô tả hàng hóa và mã HS (6 số).
- Ô 8: Origin Criterion: Tiêu chí xuất xứ (WO, PE, RVC 40%…).
- Ô 9: Gross Weight or other quantity and FOB value: Trọng lượng tổng hoặc số lượng khác và giá trị FOB.
- Ô 10: Invoice number and date: Số và ngày của hóa đơn thương mại.
- Ô 11: Declaration by the exporter: Tên nước xuất khẩu, nhập khẩu, địa điểm, ngày xin C/O và dấu của công ty.
- Ô 12: Certification: Chữ ký, dấu của cơ quan cấp C/O, địa điểm và ngày cấp.
- Ô 13: Các ô tùy chọn: Tick vào các ô tương ứng: “Issued Retroactively”, “Exhibition”, “Movement Certificate”, “Third Party Invoicing”.
Quy trình và cơ quan có thẩm quyền cấp C/O Form E tại Việt Nam (Bộ Công Thương, VCCI)
Tại Việt Nam, quy trình xin cấp C/O Form E điện tử được thực hiện chủ yếu qua hệ thống của Bộ Công Thương là eCoSys (ecosys.gov.vn).
- Đăng ký hồ sơ thương nhân: Doanh nghiệp đăng ký lần đầu cần tạo tài khoản trên hệ thống.
- Khai báo hồ sơ online: Đăng nhập và khai báo thông tin, đính kèm các chứng từ cần thiết.
- Nộp hồ sơ: Gửi hồ sơ online và chờ xét duyệt.
- Duyệt hồ sơ: Cán bộ tại cơ quan cấp sẽ kiểm tra hồ sơ. Nếu hợp lệ, hồ sơ sẽ được duyệt. Nếu có sai sót, sẽ có thông báo yêu cầu sửa đổi.
- Nhận kết quả: Sau khi hồ sơ được duyệt, doanh nghiệp nộp bộ hồ sơ giấy và nhận C/O Form E bản gốc.
Cơ quan có thẩm quyền cấp C/O Form E tại Việt Nam bao gồm:
- Các Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương.
- Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
- Các Ban quản lý Khu công nghiệp, Khu chế xuất được Bộ Công Thương ủy quyền.
Ngoài ra, việc tìm hiểu về các loại giấy chứng nhận khác như co form x cũng sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan hơn về các ưu đãi thương mại. Để hiểu sâu hơn về các quy định cơ bản, bạn có thể xem lại bài viết chi tiết của chúng tôi về c/o form e là gì.
Cách kiểm tra C/O Form E online nhanh chóng và chính xác
Để kiểm tra tính hợp lệ của một C/O Form E từ Trung Quốc, bạn có thể truy cập vào trang web xác minh của Hải quan Trung Quốc. Thông thường, bạn sẽ cần nhập số tham chiếu (Reference No.) của C/O để tra cứu. Việc này giúp doanh nghiệp chủ động xác thực thông tin trước khi nộp cho hải quan, tránh rủi ro bị từ chối.
C/O Form E là một công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thương mại quốc tế với Trung Quốc và ASEAN. Tuy quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác, nhưng việc nắm vững các quy định và lưu ý quan trọng sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro không đáng có. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng không chỉ đảm bảo lô hàng được thông quan thuận lợi mà còn khẳng định sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp.
Bạn cảm thấy thủ tục co form e quá phức tạp và tốn thời gian? Hãy để Tuyền Logistics lo liệu! Với kinh nghiệm xử lý hàng nghìn lô hàng tại AT Asia co. ltd chuyên Dịch Vụ Vận Tải Đường Biển, vận tải đường hàng không, và dịch vụ hải quan, chúng tôi đảm bảo bộ chứng từ của bạn hợp lệ, giúp bạn hưởng trọn ưu đãi thuế và an tâm tập trung vào kinh doanh.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!
Tuyền Logistics
Sđt: 08.65.79.09.02
Email: Sales5.hcm@atasia.vn
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.





Để lại một bình luận